184+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành văn học | buyer.com.vn

Bài viết 184+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành văn học | buyer.com.vn thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Buyer.Com.Vn tìm hiểu 184+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành văn học | buyer.com.vn trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : “184+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành văn học

Đánh giá về 184+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành văn học | buyer.com.vn


Xem nhanh
CÁCH HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH IELTS TẠI NHÀ CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

👉 Link xem full các chặng học tập và cách học các kỹ năng tại: https://bit.ly/cachtuhocielts
👉 Link full lộ trình học và tài liệu: https://bit.ly/tuhocielts7

Vlog thứ 3, cả nhà cùng mình tìm hiểu các phương pháp tự học Voabulary hiệu quả tại nhà nhé.

Team đã gửi email và tải liệu qua cho các bạn rồi, cùng xem và tải về nhé!

Do một số lý do thời tiết, không gian quay vlog mà chữ IELTS đầu tiên bị viết nhầm, mong cả nhà thông cảm nha.

-----------------------------------------------------------------------------------------------------
Subscribe IELTS Fighter nhận thông báo video mới nhất để không bỏ lỡ các video bài học thú vị, ngay tại link này nhé:
https://www.youtube.com/IELTSFighter
-----------------------------------------------------------------------------------------------------
Tham khảo thêm video từ vựng hay khác:
👉 Khóa học IELTS Listening online: https://bit.ly/37GITOc
👉 Chuỗi bài học ngữ pháp chuyên sâu: https://bit.ly/39lov2m
👉 IELTS Speaking band 7+ |New Sample Test with subtitles: http://bit.ly/2JG8n1y
-----------------------------------------------------------------------------------------------------

Theo dõi lộ trình học tập vô cùng đầy đủ để các bạn có thể học IELTS Online tại IELTS Fighter qua các bài viết sau:

💜 Lộ trình tự học 0 lên 5.0: http://bit.ly/2kJtIxy
💜 Lộ trình từ học 5.0 lên 6.5: http://bit.ly/2lVWV8H

-----------------------------------------------------------------------------------------------------
Xem thêm các khóa học theo lộ trình tại đây nhé:

👉 KHÓA HỌC IELTS MỤC TIÊU 5.0-5.5: http://bit.ly/2LSuWm6
👉 KHÓA HỌC BỨT PHÁ MỤC TIÊU 6.0-6.5: http://bit.ly/2YwRxuG
👉 KHÓA HỌC TRỌN GÓI 7.0 IELTS CAM KẾT ĐẦU RA: http://bit.ly/331M26x

-----------------------------------------------------------------------------------------------------
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Hệ thống cơ sở trải dài từ Bắc vào Nam
- Đào tạo các khóa IELTS online/offline
- Cam kết đầu ra bằng văn bản
► HÀ NỘI
★ 44 Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy
★ 388 Nguyễn Văn Cừ, Long Biên
★ 456 Xã Đàn, Đống Đa
★ 18 LK6C Nguyễn Văn Lộc, Hà Đông
★ 737 Quang Trung, Hà Đông
★ 22 Nguyễn Hoàng (gần bến xe Mỹ Đình)
★ 107 Xuân La, Số nhà D21, P. Xuân Tảo, Q. Bắc Từ Liêm (Tây Hồ)
★ 214 Trường Chinh, Ngã Tư Sở, Q. Đống Đa
► HỒ CHÍ MINH
★ A11 Bà Hom, P13, Q6
★ 94 Cộng Hòa, Tân Bình
★ 85 Điện Biên Phủ, Bình Thạnh
★ 49F Phan Đăng Lưu, P. 3, Q. Bình Thạnh
★ L39.6, khu Cityland, 18 Phan Văn Trị, Gò Vấp
★ 350 đường 3/2, P12, Q10
★ 66B Hoàng Diệu 2 Thủ Đức
★ 129 Nguyễn Thị Thập, Q7
★ 926B Tạ Quang Bửu, P5, Q8
★ 386 Nguyễn Thị Minh Khai, P5, Q3
★ 76 Trường Chinh, P. Tân Hưng Thuận, Q.12
★ 316 Võ Văn Ngân, P. Bình Thọ, Tp. Thủ Đức
★ 278 Lũy Bán Bích, P. Hòa Thạnh, Q. Tân Phú
► ĐỒNG NAI
★ R76, Võ Thị Sáu, P. Thống Nhất, TP. Biên Hòa
► BÌNH DƯƠNG
★ 9-11 đường Yersin, TP. Thủ Dầu Một
► NGHỆ AN
★ 74 Đường Hermann, P. Hưng Phúc, TP. Vinh
► ĐÀ NẴNG
★ 233 Nguyễn Văn Linh, Thanh Khê
★ 254 Tôn Đức Thắng, Q. Liên Chiểu
★ 226 Ngũ Hành Sơn, P. Mỹ An, Q. Ngũ Hành Sơn
► HẢI PHÒNG
★ 428 Lạch Tray, Ngô Quyền
► BẮC NINH
★ 498 Ngô Gia Tự, P. Tiền An

-----------------------------------------------------------------------------------------------------

🍓Website: https://ielts-fighter.com/
🍓Fanpage:https://www.facebook.com/ielts.fighter
🍓Group:https://www.facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
🍓Hotline: 0903 411 666

#IELTSFighter

184+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành văn học | e4Life.vn

Mọi Người Xem :   Bài giảng Giải nghĩa thành ngữ - tục ngữ Việt Nam - Tài liệu text

Hôm nay, 4Life English Center (e4Life.vn) xin phép gửi đến bạn đọc bộ từ vựng & ngôn từ tiếng Anh chuyên ngành văn học. Hãy cùng tìm hiểu nhé!

Tiếng Anh chuyên ngành văn học
Tiếng Anh chuyên ngành văn học

Mục lục hiện

  1. 1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành văn học
  2. 2. ngôn từ tiếng Anh chuyên ngành văn học

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành văn học

  • Literature: Văn học
  • Literary genre: Thể loại văn học
  • Literary work: Tác phẩm văn học
  • Literary criticism: Phê bình văn học
  • Literary study: thống kê văn học
  • Literary: Văn chương
  • Rhyme: Vần điệu
  • Prose: Văn xuôi
  • Rhyming: Vần điệu
  • Theatrical performance: Hiệu suất sân khấu
  • Epic: Sử thi
  • Verse form: Dạng câu
  • Canonical: Kinh điển
  • Poetry: Thơ phú
  • Paradigmatic: Thuộc về mô thức
  • Folktale: Truyện dân gian
  • Fiction: Viễn tưởng
  • Genre: Thể loại
  • Pentameter: Pentameter
  • Nonfiction: Phi hư cấu
  • Free verse: Thơ tự do
  • Unrhymed: Không được nói
  • Prosody: Ưu tú
  • Epistolary: Biên thơ
  • Drama: Kịch
  • Satire: Châm biếm
  • Alliteration: Phép điệp âm
  • Epic poem: Thơ sử thi
  • Artwork: Tác phẩm nghệ thuật
  • Prescriptive: Mô tả
  • Metric: Số liệu
  • Poetic: Thơ mộng
  • Utilitarian: tiện lợi
  • Verse: Thơ
  • Syllable: Âm tiết
  • Science fiction: Khoa học viễn tưởng
  • Naturalism: Chủ nghĩa một cách tự nhiên
  • Essay: Tiểu luận
  • Developer: Nhà phát triển
  • Classical: Cổ điển
  • Rhyming: Vần điệu
  • Grammar: Ngữ pháp
  • Blank verse: Thơ không vần
  • Satirical: Châm biếm
  • Point of view: Quan điểm
  • Syntax: Cú pháp
  • Poem: Bài thơ
  • Mythological: Thần thoại
  • Imagery: Hình ảnh
  • Pantheon: Đền
  • Film: Phim ảnh
  • Dramatic: Kịch tính
  • Meter:
  • Dialogue: Hội thoại
  • Writer: Nhà văn
  • Artistic: Nghệ thuật
  • Symbolism: Biểu tượng
  • Musical: Âm nhạc
  • Theatre: Sân khấu
  • Plot: Âm mưu
  • Realism: Chủ nghĩa hiện thực
  • Memoir: Hồi ký
  • METAphor: Phép ẩn dụ
  • Graphic: Đồ họa
  • Aesthetic: Thẩm mỹ
  • Rhythm: Nhịp
  • Romance: Sự lãng mạn
  • Topic: Đề tài
  • Tragedy: Bi kịch
  • Aurora: Bình minh
  • Fantasy: Tưởng tượng
  • Atrabilious: U sầu hoặc xấu tính
  • Masterpiece: Kiệt tác
  • Celerity: Sự nhanh nhẹn
  • Text: Bản văn
  • Performance: Hiệu suất
  • Beseech: yêu cầu khẩn cấp và nhiệt tình
  • Dingle: Một thung lũng rừng sâu
  • Abode: Nơi ở
  • Argosy: Một tàu buôn lớn
  • Bosky: Bao phủ bởi cây hoặc bụi cây
  • Betoken: Đánh thức
  • Dulcify: Ngọt ngào
  • Brume: Sương mù hoặc sương mù
  • Circumvallate: Bao quanh với một bức tường hoặc tường
  • Crescent: Hình bán nguyệt
  • Dell: Một thung lũng nhỏ
  • Dives: Một người giàu có
  • Dolour: Màu hồng
  • Dome: Mái vòm
  • Effulgent: Tỏa sáng rạng rỡ
  • Eld: Tuổi già
  • Eminence: Một mảnh đất tăng
  • Empyrean: Bầu trời
  • Ere: Trước
  • Erne: Một con đại bàng biển
  • Espy:Làm phiền
  • Ether: Bầu trời trong vắt
  • Evanescent: Sự yếu đuối
  • Farewell: Từ biệt
  • Fervid: Hăng hái
  • Fidus achates: Một người bạn trung thành
  • Finny: Liên quan đến cá
  • Firmament: Bầu trời
  • Flaxen: Màu vàng nhạt
  • Fleer: Jeer hoặc cười thiếu tôn trọng
  • Flexuous: Đầy uốn cong và đường cong
  • Fulgent: Tỏa sáng rạng rỡ
  • Fulguration: Sự bực dọc
  • Fuliginous: Lộng lẫy
  • Fulminate: Phun ra
  • Furbelow: Tô điểm cho trang trí
  • Gird: Bao vây
  • Glaive: Một thanh kiếm
  • Gloaming: Hoàng hôn
  • Greensward: Bãi cỏ
  • Gyre: Xoáy hoặc cuộn tròn
  • Hark: Nghe đây
  • Horripilation: Kinh tế
  • Hymeneal: Liên quan đến hôn nhân
  • Ichor: Máu, hoặc một chất lỏng giống như nó
  • Illude: Lừa ai đó
  • Imbrue: Vết bẩn tay hoặc thanh kiếm bằng máu
  • Impuissant: Bất lực
  • Incarnadine: Màu (cái gì đó) màu đỏ thẫm
  • Ingrate: Vong ân
  • Inhume: Hít vào
  • Inly: Bên trong
  • Ire: Sự phẫn nộ
  • Isle: Một hòn đảo
  • Knell: Tiếng chuông
  • Lachrymal: kết nối với khóc hoặc nước mắt
  • Lacustrine: kết nối với hồ
  • Lambent: Thô lỗ
  • Lave: Rửa
  • Prose: Văn xuôi
  • Lay: Đặt nằm
  • Lea: Đồng cỏ
  • Lenity: Khoan dung
  • Lightsome: Nhẹ nhàng
  • Limn: Đại diện cho bức tranh hoặc lời nói
  • Lucent: Sáng suốt
  • Madding: Hành động điên rồ; điên cuồng
  • Comics: Truyện tranh
  • Mage: Một nhà ảo thuật hoặc người đã học
  • Main, the: Đại dương rộng mở
  • Malefic: gây hại
  • Short story: Truyện ngắn
  • Manifold: nhiều và nhiều
  • Novel: Tiểu thuyết
  • Marge: Cái lề
  • Mead: Một đồng cỏ
  • Blank verse: Thơ không vần
  • Mephitic: Mùi hôi
  • Lyric: Thơ trữ tình
  • Mere: Hồ hoặc ao
  • Elegy: Thơ buồn, khúc bi thương
  • Moon: Một tháng
  • Morrow, the: Ngày hôm sau
  • Muliebrity: Người phụ nữ
  • Nescient: Thiếu kiến ​​thức; dốt
  • Epic: Thiên anh hùng ca, sử thi
  • Nigh: Ở gần
  • Niveous: Có tuyết rơi
  • Nocuous: Độc hại, độc hại hoặc độc
  • Noisome: Mùi hôi
  • Poetry: Thơ
  • Nymph: Một người phụ nữ trẻ đẹp
  • Orb: Một mắt
  • Orgulous: Tự hào hay nghịch ngợm
  • Perfervid: Mãnh liệt và say mê
  • Perfidious: Lừa gạt và không đáng tin cậy
  • Philippic: Một cuộc tấn công bằng lời nói cay đắng
  • Plangent: To và buồn rầu
  • Plash: Một âm thanh bắn tung tóe
  • Plenteous: Dồi dào
  • Plumbless: Cực kỳ sâu
Mọi Người Xem :   Bạn biết gì về các thói quen ăn uống của người Việt Nam?

==> Nếu bạn muốn tìm một địa chỉ vừa dạy TOEIC Đà Nẵng vừa dạy tiếng Anh giao tiếp ở Đà Nẵng thì 4Life English Center chính là địa chỉ bạn đang cần tìm đấy. Những năm vừa qua Trung tâm 4Life luôn nhận được những phản hồi tích cực về chất lượng giảng dạy của mình. mặt khác, 4Life còn là được biết đến là trung tâm dạy IELTS với mức học phí IELTS Đà Nẵng phải chăng.

2. ngôn từ tiếng Anh chuyên ngành văn học

ngôn từ tiếng Anh chuyên ngành văn học
ngôn từ tiếng Anh chuyên ngành văn học
  • Literary genre: Thể loại văn học
  • Verse form: Dạng câu
  • Genre: Thể loại
  • Paradig: matic Thuộc về mô thức
  • Haiku Haiku (một cách thức thơ của nhật bản)
  • Literature: Văn chương
  • Literary: Văn chương
  • Folktale: Truyện dân gian
  • Free verse: Thơ tự do
  • Unrhymed: Không được nói
  • Emotive: Cảm xúc
  • Literary criticism: Phê bình văn học
  • Poetry: Thơ phú
  • Epistolary; Biên thơ
  • Epic: Sử thi
  • Literary study: nghiên cứu văn học
  • Pentameter: Tham số
  • Theatrical performance: Hiệu suất sân khấu
  • Drama: Kịch
  • Rhyme: Vần điệu
  • Prose: Văn xuôi
  • Prescriptive: Mô tả
  • Canonical: Kinh điển
  • Fiction: Viễn tưởng
  • Alliteration: Phép điệp âm
  • Nonfiction: Phi hư cấu
  • Artwork: Tác phẩm nghệ thuật
  • Verse: Thơ
  • Prosody: Ưu tú
  • Epic poem: Thơ sử thi
  • Science fiction: Khoa học viễn tưởng
  • Iambic: Iambic
  • Poetic: Thơ mộng
  • Novel: Cuốn tiểu thuyết
  • Essay: Tiểu luận
  • Metric: Số liệu
  • Rhyming: Vần điệu
  • Satire: Châm biếm
  • Classical: Cổ điển
  • Blank verse: Thơ không vần
  • Utilitarian: tiện lợi
  • Syntax: Cú pháp
  • Mythological: Thần thoại
  • Odyssey Odyssey: (một bài thơ sử thi hy lạp (do homer) mô tả cuộc hành trình của odysseus sau sự sụp đổ của troy)
  • Plato Plato: (nhà triết học athenian cổ đại)
  • Iliad Iliad: (một bài thơ sử thi hy lạp mô tả cuộc bao vây của troy)
  • Opera Opera: (một bộ phim thành nhạc)
  • Buyer.com.vnphor: Phép ẩn dụ
  • Shakespeare: Shakespeare
  • Vocabulary: Từ vựng
  • Aesthetic: Thẩm mỹ
  • Graphic: Đồ họa
  • Fantasy: Tưởng tượng
  • Theatre: Rạp hát
  • Theatrical: Sân khấu
  • Masterpiece: Kiệt tác
  • Rhythm: Nhịp
  • Text: Bản văn
  • Performance: Hiệu suất
  • Homer Homer (nhà thơ sử thi hy lạp cổ đại, người được cho là đã viết iliad và odyssey )
  • Ballad: Bản ballad
  • Memoir: Hồi ký
  • Artistic: Nghệ thuật
  • Topic: Đề tài
  • Writer: Nhà văn
Mọi Người Xem :   Hướng dẫn giải quyết tranh chấp khi ranh giới thửa đất không được xác định rõ ràng ? - Kiến thức luật pháp

Trên đây là tổng hợp 184+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành văn học của 4Life English Center (e4Life.vn). Hy vọng bài viết bổ ích này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức để làm phục vụ cho ngành học của mình.

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 37 Average: 5]

có khả năng bạn quan tâm

You cannot copy content of this page



Các câu hỏi về văn học tiếng anh là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê văn học tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết văn học tiếng anh là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết văn học tiếng anh là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết văn học tiếng anh là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về văn học tiếng anh là gì


Các hình ảnh về văn học tiếng anh là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm báo cáo về văn học tiếng anh là gì tại WikiPedia

Bạn nên xem thêm thông tin chi tiết về văn học tiếng anh là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://buyer.com.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://buyer.com.vn/hoi-dap/

Related Posts