TỜ GIẤY – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

Bài viết TỜ GIẤY – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh thuộc chủ đề về Giải Đáp Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Buyer.Com.Vn tìm hiểu TỜ GIẤY – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “TỜ GIẤY – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh”

Đánh giá về TỜ GIẤY – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh


Xem nhanh

Bản dịch

VI

✅ Mọi người cũng xem : hợp đồng mua bán nhà là hợp đồng gì

tờ giấy danh từ

tờ giấy

volume_up

sheetdanh

VI

tờ giấy bỏ trắng danh từ

1. “đầu hoặc cuối một quyển sách”

tờ giấy bỏ trắng

✅ Mọi người cũng xem : nhân viên văn phòng tiếng anh là gì

Ví dụ về cách dùng

Tôi có khả năng xem giấy tờ về điện và gas hay không?

Can I see electrical and gas installation checks/reports?

Đây là giấy tờ bảo hiểm của tôi.

Here are my insurance documents.

Ví dụ về đơn ngữ

✅ Mọi người cũng xem : tin nhắn imessage là gì

Mọi Người Xem :   mất niềm tin Tiếng Anh là gì

Vietnamese Cách dùng “flyleaf” trong một câu

The first leaf is a flyleaf taken from another volume.
On the flyleaf of each book is a special place for the name of the child.
According to a 16th-century note on the flyleaf, the first 20 folios are lost.: 3.
He erased it and started anew on the second flyleaf as reproduced above.
Presumably, these were added afterwards since the first inscription occurs on what appears to be a later flyleaf at the beginning.

✅ Mọi người cũng xem : nhà máy điện hạt nhân là gì

Cách dịch tương tự

Cách dịch tương tự của từ “tờ giấy” trong tiếng Anh

giấy danh từ

English

tờ đơn danh từ

English

lề giấy danh từ

English

tờ mờ trạng từ

English

tờ tiền danh từ

English

tờ rơi quảng cáo danh từ

English

tờ báo danh từ

English

bàn giấy danh từ

English

tờ giấy bỏ trắng danh từ

English

tờ truyền đơn danh từ

English

bao giấy danh từ

English

bạc giấy danh từ

English

cọp giấy danh từ

English

khăn giấy danh từ

English

bằng giấy tính từ

English

Hơn

Duyệt qua các chữ cái

Những từ khác

Vietnamese
  • tột bậc
  • tột cùng
  • tớ
  • tới
  • tới hạn
  • tới hạn phải trả
  • tới đâu
  • tới đây
  • tới đó
  • tờ báo
  • tờ giấy
  • tờ giấy bỏ trắng
  • tờ mờ
  • tờ rơi quảng cáo
  • tờ tiền
  • tờ truyền đơn
  • tờ đơn
  • tời
  • tụ hợp
  • tụ thành
  • tụ tập


Các câu hỏi về tờ giấy là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê tờ giấy là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé
Mọi Người Xem :   Thủ tục xin visa du lịch Việt Nam cho người nước ngoài 2022