Nghĩa của từ Time – Từ điển Anh

Bài viết Nghĩa của từ Time – Từ điển Anh thuộc chủ đề về Tâm Linh thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://buyer.com.vn/hoi-dap/ tìm hiểu Nghĩa của từ Time – Từ điển Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : “Nghĩa của từ Time – Từ điển Anh”

Đánh giá về Nghĩa của từ Time – Từ điển Anh



Cơ – Điện tử

Cơ Điện tử

✅ Mọi người cũng xem : hạt điều tiếng trung là gì

Thời gian, thời kỳ, thời hạn, thời điểm
Thời gian, thời kỳ, thời hạn, thời điểm

✅ Mọi người cũng xem : hành lá tiếng anh là gì

Kinh tế

Kinh tế
Xem thêm video cùng chủ đề : CÒN CÁI NỊT DỊCH RA TIẾNG ẤN ĐỘ, THÁI LAN, HÀN QUỐC, PHÁP, ANH SẼ THẾ NÀO | THẦY BEO U40
Mô tả video

💚Follow me:n►YouTube: https://www.youtube.com/c/THẦYBEOU40n► Facebook: https://www.facebook.com/trantuandatn► Fanpage: https://www.facebook.com/thaybeou40/n►Instagram: https://instagram.com/thaybeou40nn© Bản quyền thuộc về Thầy Beo U40 Channeln© Copyright by Thầy Beo U40 Channel ☞ Do not Reup

✅ Mọi người cũng xem : nước giặt xả là gì

chu kỳ
chu kỳ

✅ Mọi người cũng xem : dữ liệu hệ thống là gì

giờ
giờ

thời gian
thời gian
abstract labour time
thời gian lao động trừu tượng
access time
thời gian đi (để đi tới một địa điểm…)
access time
thời gian truy cập
actual flying time
thời gian bay thực tế
air time
thời gian phát sóng (chương trình quảng cáo)
air time buyer
người mua thời gian phát sóng (quảng cáo)
allowed time
thời gian được dung nhận
allowed time
thời gian ngừng sản xuất được hưởng lương
anticipated time of shipment
thời gian bốc hàng dự kiến
appropriation of labour time
sự chiếm dụng thời gian lao động
arrival time
thời gian đến (của tàu hoặc hàng)
attendance time
thời gian hiện diện
attendance time
thời gian hiện diện (của người lao động ở nơi làm việc)
available labour time
thời gian lao động khả dụng
award a stated time [[]] (to…)
quyết thầu vào thời gian đã định
beer storage time
thời gian lên men bia
best time available
có được thời gian quảng cáo hấp dẫn nhất
block time
thời gian đi
blood clotting time
thời gian đông máu
breakdown time
thời gian ngưng việc
breaking-down time
thời gian chỉnh lý sau khi hoàn thành
breaking-down time
thời gian ngưng việc
British Summer Time
Thời gian Mùa hạ Anh
calendar time
thời gian theo lịch
commercial time
thời gian tiết mục quảng cáo
compile and run time
thời gian biên dịch và vận hành
computer time
thời gian tính của máy vi tính
constant service time
thời gian đáp ứng cố định
contact time
thời gian dừng xe để bốc dỡ (trong vận tải xe hơi)
cumulative time
thời gian (quảng cáo) tính dồn
cycle time
thời gian chu kỳ
daily job time report
báo cáo thời gian hoạt động mỗi ngày
daily time card
thẻ đăng ký thời gian làm việc hàng ngày
daily time report
báo cáo thời gian công tác hàng ngày
dead time
thời gian chết
delivery lead time
thời gian cách khoảng giao hàng
discretionary time
thời gian làm việc tùy ý (của người quản lý)
down time
thời gian máy hỏng (không vận hành)
downtime (downtime)
thời gian vô dụng
effective time
thời gian hữu hiệu
effective time
thời gian tiêu hao thực tế
estimated time of arrival
thời gian đến dự kiến (của tàu, hàng…)
estimated time of arrival
thời gian đến ước chừng
estimated time of departure
thời gian rời bến dự kiến (của tàu bè)
estimated time of departure
thời gian rời bến dự kiến (của tàu, hàng)
expected time of arrival
thời gian đến dự kiến (của tàu)
extension of time for payment
sự kéo dài thời gian trả tiền
external idle time
thời gian ngừng việc vì lý do bên ngoài
forwarding time
thời gian chuyển đi (hàng hóa)
free time
thời gian sử dụng miễn phí
full time equivalent
tương đương toàn thời gian
full- time worker
làm công nhân làm việc cả thời gian
full-time contract
hợp đồng làm việc toàn thời gian
full-time director
giám đốc làm việc toàn thời gian
full-time employee
nhân viên làm việc toàn thời gian
full-time employment
việc làm toàn thời gian
full-time job
công việc toàn thời gian
full-time officer
công chức làm việc toàn thời gian
full-time work
việc làm toàn thời gian
full-time worker
công nhân làm toàn thời gian
ground time
thời gian ngồi chờ
half-time job
việc làm bán thời gian
housewife time
thời gian của bà nội trợ
idle time
thời gian nghỉ chờ việc
idle time
thời gian ngừng việc
idle time
thời gian vô ích
idle time cost
phí tổn thời gian ngừng việc
in proportion to time
theo tỷ lệ thời gian
ineffective time
thời gian không sử dụng
job time card
thẻ thời gian hoạt động
lapse of time
sự mất hiệu lực theo thời gian
lead time
thời gian chờ hàng
lead time
thời gian chở hàng
lead time
thời gian chuẩn bị chở
lead time
thời gian dẫn khách
lead time
thời gian đưa vào sản xuất
lead time
thời gian gom hàng
lead time
thời gian thực hiện (giao hàng)
lost time
thời gian bỏ mất
lost time
thời gian lãng phí
lost time allowance
trợ cấp trong thời gian tìm việc mới
machine ancillary time
thời gian phụ trợ của máy
machine down time
thời gian máy hỏng
machine idle time
thời gian máy nhàn rỗi
machine idle time
thời gian ngừng máy
machine time estimating
sự ước tính thời gian vận hành của máy
make up time
thời gian thu hồi vốn
minimum connecting time
thời gian nối chuyến tối thiểu
minimum operating time
thời gian vận chuyển tối thiểu
new time
thời gian mới
non production time
thời gian nhàn rỗi
non productive time
thời gian nhàn rỗi
non productive time
thời gian phi sinh lợi
non-operation time
thời gian không buôn bán
normal time
thời gian bình thường
odd time
thời gian để không
off-peak time
thời gian vắng khách
on-call time pay
tiền lương theo thời gian chờ lệnh
part-time contract
hợp đồng làm việc không toàn thời gian
part-time work
công việc một phần thời gian
payment at a fixed future time
trả tiền vào một thời gian tương lai quy định
payment by time
phương thức trả lương theo thời gian
payment by time
trả lương theo thời gian
permanent full-time contract
hợp đồng làm việc toàn thời gian không xác định
person on short time
người làm việc không toàn thời gian
productive time
thời gian hữu ích (của một máy tính)
productive time
thời gian khai thác
rate of time preference
suất ưa thích thời gian
reaction time
thời gian phản ứng
reaction time
thời gian phản ứng, thời gian khởi động
real time
thời gian thực
replacement time
thời gian tái cấp
reverse time table
bảng đảo thời gian
round-trip time
thời gian chuyển đi và về
round-trip time
thời gian chuyến đi về
round-trip time
thời gian chuyến hàng chở khứ hồi
run time
thời gian hoạt động
save time
tiết kiệm thời gian
save time (to…)
tiết kiệm thời gian
set-up time
thời gian điều chỉnh (máy)
shopping time
thời gian (dành cho việc) mua sắm
short-time working
sự làm việc một phần thời gian
standard labour time
thời gian lao động tiêu chuẩn
standard time
thời gian chuẩn
standard time
thời gian tiêu chuẩn
standard-time system
chế độ thời gian chuẩn
standard-time system
chế độ thời gian chuẩn (của làm công nhân công nghiệp…)
standard-time work contract
hợp đồng làm việc theo thời gian tiêu chuẩn
surplus labour time
thời gian lao động thặng dư
takeover time
thời gian thay thế sản phẩm
temperature-time combination
sự phối hợp giữa nhiệt độ và thời gian
temperature-time relationship
sự quan hệ về nhiệt độ và thời gian
time (andmotion) study
thống kê thời gian
time after sight
thời gian bao nhiêu ngày sau khi trình phiếu
time and a quarter/half
thời gian làm thêm
time and elasticity
thời gian và sức co giãn
time and method study
sự nghiên cứu về thời gian và phương pháp
time and motion study
nghiên cứu động tác và thời gian
time barred
thời gian hết hiệu lực
time buying
sự mua thời gian quảng cáo
time card
phiếu thời gian thao tác
time consuming
hao phí thời gian
time deepening
sự tận dụng thời gian
time discount
giảm bớt giá theo thời gian (mua, quảng cáo)
time discount
chiết khấu, giảm bớt giá theo thời gian (mua quảng cáo)
time element
yếu tố thời gian
time frame
phạm vi kéo dài của thời gian
time frame
phạm vi kéo dài của thời gian, lát thời gian
time lag
sự chậm trễ thời gian
time lag
sự chậm trễ thời gian, độ trễ thời gian
time management
quản lý thời gian hoạt động
time management
sự quản lý thời gian hoạt động (của cá nhân)
time of demurrage
thời gian trễ hạn
time of effect
thời gian hữu hiệu
time of in lieu
thời gian nghỉ bù
time of payment
thời gian trả tiền
time of shipment
thời gian chở
time of shipment
thời gian chở, kỳ hạn xếp chở (hàng hóa)
time on demurrage
thời gian trễ hạn
time out
thời gian chờ đợi
time out
thời gian tạm dừng, tạm nghỉ ngưng việc
time preference
sự thích thời gian hơn
time rate
tiền công theo thời gian (chứ không theo sản phẩm)
time saving bonus
tiền thưởng tiết kiệm thời gian
time saving bonus
tiền thưởng vượt mức thời gian
time schedule
bảng tiến độ thời gian
time schedule
thời gian biểu
time segment
phân đoạn thời gian
time segment
phân đoạn thời gian (chương trình quảng cáo)
time series
dãy số liệu theo thời gian
time series
những số liệu theo chuỗi thời gian
time series analysis
phân tích dãy số theo thời gian
time sheet
bảng tính thời gian bốc dỡ
time sheet
thời gian biểu bốc dỡ
time study
thống kê thời gian (lao động)
time to market
thời gian đưa ra thị trường
time utility
hiệu dụng thời gian
time value
tổng giá trị thời gian
time value
trị giá thời gian
time value of money
tổng giá trị theo thời gian của tiền
time volume rate
giá cước thời gian
time-barred
thời gian hết hiệu lực (pháp định)
time-barred
thời gian kháng biện
time-lag
độ trễ thời gian
time-out
thời gian chờ đợi (khi máy tính đang hoạt động)
time-saving
có thể tiết kiệm được thời gian
time-series analysis
phân tích những số liệu theo chuỗi thời gian
time-sharing
phân chia thời gian
time-wage earner
người hưởng lương theo thời gian, theo giờ
time-weighted return
mức thu nhập gia quyền thời gian
tiBuyer.com.vnble (tiBuyer.com.vnble)
thời gian biểu
total travel time
tổng thời gian đi lại
training time
thời gian đào tạo
turn time
thời gian sắp hàng chờ
turn time
thời gian sắp hàng chờ (của các tàu ở cảng)
turnround time
thời gian chuyển cảng
turnround time
thời gian đậu lại
voyage time
thời gian của chuyến đi biển
waiting time
thời gian chờ đợi
waiting time
thời gian đợi
working time
thời gian hoạt động
Mọi Người Xem :   Giới thiệu về Chubb tại Việt Nam

thời gian, thời hạn, kỳ hạn
thời gian, thời hạn, kỳ hạn

✅ Mọi người cũng xem : cod nước thải là gì

thời hạn
thời hạn
check-in time
thời hạn đăng ký lấy chỗ
check-out time
thời hạn trả phòng
contractual limits of time
thời hạn theo quy định hợp đồng
exceed the time limit (to…)
vượt quá thời hạn
just-in-time production
sự sản xuất đúng thời hạn
lay time
thời hạn bốc dỡ hàng
lay time (laytime)
thời hạn bốc dỡ hàng
legal limits of time
thời hạn pháp định
processing lead time
thời hạn đưa ra
processing lead time
thời hạn phát động
processing lead time
thời hạn tung ra
procurement lead time
thời hạn cung cấp
specific period of time
thời hạn quy định
strict time limit
thời hạn chính xác
time order
quyết lệnh về thời hạn trả tiền
time risk
rủi ro thời hạn
time to market
thời hạn đưa ra thị trường
within the prescribed time
trong những thời hạn quy định

thời kỳ
thời kỳ
aging time
thời kỳ chín
hard time
thời kỳ khó khăn
time of crisis
thời kỳ khủng hoảng
time to time comparison
sự so sánh (mức phí sinh hoạt) giữa những thời kỳ khác nhau

Đồng nghĩa Tiếng Anh

Đồng nghĩa Tiếng Anh

✅ Mọi người cũng xem : thiền ho'oponopono là gì

N.
N.

✅ Mọi người cũng xem : quả bơ tiếng anh gọi là gì

Period, interval, stretch, spell, patch: I was goingthrough a bad time when we last met.
Period, interval, stretch, spell, patch: I was goingthrough a bad time when we last met.

Period, interval,stretch, while, span, space, term, duration: It is a long timesince I have seen you. In the time I took to write this, she hadvanished. 3 hour; point, moment: What time is it? At what timeis our appointment?
Period, interval,stretch, while, span, space, term, duration: It is a long timesince I have seen you. In the time I took to write this, she hadvanished. 3 hour; point, moment: What time is it? At what timeis our appointment?

Age, period, epoch, era, lifetime,heyday, day(s): The novel is set in the time of the Caesars.
Age, period, epoch, era, lifetime,heyday, day(s): The novel is set in the time of the Caesars.

✅ Mọi người cũng xem : bảo hiểm tự nguyện xe máy là gì

Opportunity, chance, occasion: You must make time to visit yourmother.
Opportunity, chance, occasion: You must make time to visit yourmother.

Experience: I had a wonderful time at your party.
Experience: I had a wonderful time at your party.

Tempo, beat, rhythm, metre, measure: They are playing ‘TeddyBears’ Picnic’ in march time.
Tempo, beat, rhythm, metre, measure: They are playing 'TeddyBears' Picnic' in march time.

Ease, leisure; convenience:He’ll be there in his own time.
Ease, leisure; convenience:He'll be there in his own time.

Often, times. life, things,circumstance, conditions, everything, culture, mores, habits,values: How times have changed since we were young!
Often, times. life, things,circumstance, conditions, everything, culture, mores, habits,values: How times have changed since we were young!

Aheadof time. (bright and) early, prematurely, beforehand, in goodtime: He arrived ahead of time and had to wait.
Aheadof time. (bright and) early, prematurely, beforehand, in goodtime: He arrived ahead of time and had to wait.

All thetime. always, ever, constantly, continuously, continually,perpetually, at all times, without surcease, unceasingly:Mother is after me all the time to do my homework.
All thetime. always, ever, constantly, continuously, continually,perpetually, at all times, without surcease, unceasingly:Mother is after me all the time to do my homework.

✅ Mọi người cũng xem : tự học nghĩa là gì

At onetime. a once, once upon a time, on one occasion, previously, indays of yore, formerly, heretofore, in the (good) old days: Atone time you thought me beautiful. b simultaneously, (all) atonce, at the same time, together, all together, in unison: Thecar can only carry five people at one time.
At onetime. a once, once upon a time, on one occasion, previously, indays of yore, formerly, heretofore, in the (good) old days: Atone time you thought me beautiful. b simultaneously, (all) atonce, at the same time, together, all together, in unison: Thecar can only carry five people at one time.

At the sametime. a all the same, nonetheless, yet, even so, but, however,be that as it may, nevertheless, notwithstanding, just the same:I love her; at the same time, I cannot live with her. b See 12(b), above.
At the sametime. a all the same, nonetheless, yet, even so, but, however,be that as it may, nevertheless, notwithstanding, just the same:I love her; at the same time, I cannot live with her. b See 12(b), above.

✅ Mọi người cũng xem : huyện vũ thư ở đâu

At times. from time to time, occasionally,(every) now and then, once in a while, on occasion, every sooften, at intervals, sometimes, Colloq every so often: Attimes, Ingrid would come over and cook dinner for me.
At times. from time to time, occasionally,(every) now and then, once in a while, on occasion, every sooften, at intervals, sometimes, Colloq every so often: Attimes, Ingrid would come over and cook dinner for me.

✅ Mọi người cũng xem : tế bào sinh dục sơ khai là gì

Behindthe times. old-fashioned, outdated, dated, outmoded, antiquated,pass‚, obsolescent, obsolete, Colloq old hat, dead: Isn’t ‘TheLambeth Walk’ a bit behind the times?
Behindthe times. oldfashioned, outdated, dated, outmoded, antiquated,pass‚, obsolescent, obsolete, Colloq old hat, dead: Isn't 'TheLambeth Walk' a bit behind the times?

✅ Mọi người cũng xem : xã hội hiện đại là gì

For the time being.for now, for the present, for the moment, meanwhile,temporarily, pro tempore, pro tem, Archaic for the nonce: Hehas been appointed chairman for the time being.
For the time being.for now, for the present, for the moment, meanwhile,temporarily, pro tempore, pro tem, Archaic for the nonce: Hehas been appointed chairman for the time being.

✅ Mọi người cũng xem : miễn dịch là gì sinh 8

In no time.at once, forthwith, straightaway, immediately, quickly,speedily, without delay, swiftly: The pizza we ordered wasdelivered in no time.
In no time.at once, forthwith, straightaway, immediately, quickly,speedily, without delay, swiftly: The pizza we ordered wasdelivered in no time.

✅ Mọi người cũng xem : d là gì trong toán học

In time. a in timely fashion, early,in good time, in the nick of time: The doctor arrived in timeto save the baby. b soon, one of these days, sometime, someday,one day, eventually, sooner or later, anon: In time, peoplemight be living on the moon.
In time. a in timely fashion, early,in good time, in the nick of time: The doctor arrived in timeto save the baby. b soon, one of these days, sometime, someday,one day, eventually, sooner or later, anon: In time, peoplemight be living on the moon.

On time. a punctually, on thedot, in good time: He is never on time for his appointments. bin instalments, on terms, on account, on credit, Colloq Brit onthe never-never, on hire purchase or h.p.: We bought the car ontime.
On time. a punctually, on thedot, in good time: He is never on time for his appointments. bin instalments, on terms, on account, on credit, Colloq Brit onthe nevernever, on hire purchase or h.p.: We bought the car ontime.

Take (one’s) time. dawdle, dilly-dally, shilly-shally,delay, linger, loiter: He’s certainly taking his time with hisreport.
Take (one's) time. dawdle, dillydally, shillyshally,delay, linger, loiter: He's certainly taking his time with hisreport.

Time and again. again (and again), repeatedly, (overand) over again, time and time again, time after time,frequently, often, many times, on many occasions: Time andagain I warned him he’d get a ticket if he parked there.
Time and again. again (and again), repeatedly, (overand) over again, time and time again, time after time,frequently, often, many times, on many occasions: Time andagain I warned him he'd get a ticket if he parked there.

V.
V.

Schedule, set, regulate, control: The trains are timedto arrive five minutes apart.
Schedule, set, regulate, control: The trains are timedto arrive five minutes apart.

Schedule, set, organize,adjust, fix: She timed her entrance to coincide exactly withthe crash of the cymbals.
Schedule, set, organize,adjust, fix: She timed her entrance to coincide exactly withthe crash of the cymbals.

Oxford

Oxford

N. & v.
N. & v.

N.
N.

The indefinite continued progress of existence,events, etc., in past, present, and future regarded as a whole.2 a the progress of this as affecting persons or things (stoodthe test of time). b (Time) (in full Father Time) thepersonification of time, esp. as an old man with a scythe andhourglass.
The indefinite continued progress of existence,events, etc., in past, present, and future regarded as a whole.2 a the progress of this as affecting persons or things (stoodthe test of time). b (Time) (in full Father Time) thepersonification of time, esp. as an old man with a scythe andhourglass.

A more or less definite portion of time belongingto particular events or circumstances (the time of the Plague;prehistoric times; the scientists of the time).
A more or less definite portion of time belongingto particular events or circumstances (the time of the Plague;prehistoric times; the scientists of the time).

An allotted,available, or measurable portion of time; the period of time atone’s disposal (am wasting my time; had no time to visit; howmuch time do you need?).
An allotted,available, or measurable portion of time; the period of time atone's disposal (am wasting my time; had no time to visit; howmuch time do you need?).

A point of time esp. in hours andminutes (the time is 7.30; what time is it?).
A point of time esp. in hours andminutes (the time is 7.30; what time is it?).

(prec. by a) anindefinite period (waited for a time).
(prec. by a) anindefinite period (waited for a time).

Time or an amount oftime as reckoned by a conventional standard (the time allowed isone hour; ran the mile in record time; eight o’clock New Yorktime).
Time or an amount oftime as reckoned by a conventional standard (the time allowed isone hour; ran the mile in record time; eight o'clock New Yorktime).

A an occasion (last time I saw you). b an event oroccasion qualified in some way (had a good time).
A an occasion (last time I saw you). b an event oroccasion qualified in some way (had a good time).

A moment ordefinite portion of time destined or suitable for a purpose etc.(now is the time to act; shall we fix a time?).
A moment ordefinite portion of time destined or suitable for a purpose etc.(now is the time to act; shall we fix a time?).

(in pl.)expressing multiplication (is four times as old; five times sixis thirty).
(in pl.)expressing multiplication (is four times as old; five times sixis thirty).

A lifetime (will last my time).
A lifetime (will last my time).

(in sing. orpl.) a the conditions of life or of a period (hard times; timeshave changed). b (prec. by the) the present age, or that beingconsidered.
(in sing. orpl.) a the conditions of life or of a period (hard times; timeshave changed). b (prec. by the) the present age, or that beingconsidered.

Colloq. a prison sentence (is doing time).
Colloq. a prison sentence (is doing time).

An apprenticeship (served his time).
An apprenticeship (served his time).

A period of gestation.16 the date or expected date of childbirth (is near her time) orof death (my time is drawing near).
A period of gestation.16 the date or expected date of childbirth (is near her time) orof death (my time is drawing near).

Measured time spent inwork (put them on short time).
Measured time spent inwork (put them on short time).

A any of several rhythmicpatterns of music (in waltz time). b the duration of a note asindicated by a crotchet, minim, etc.
A any of several rhythmicpatterns of music (in waltz time). b the duration of a note asindicated by a crotchet, minim, etc.

Brit. the moment atwhich the opening hours of a public house end.
Brit. the moment atwhich the opening hours of a public house end.

V.tr.
V.tr.

Choose the time or occasion for (time your remarks carefully).2 do at a chosen or correct time.
Choose the time or occasion for (time your remarks carefully).2 do at a chosen or correct time.

Arrange the time of arrivalof.
Arrange the time of arrivalof.

Ascertain the time taken by (a process or activity, or aperson doing it).
Ascertain the time taken by (a process or activity, or aperson doing it).

Regulate the duration or interval of; settimes for (trains are timed to arrive every hour).
Regulate the duration or interval of; settimes for (trains are timed to arrive every hour).

Constantly (nags all the time).
Constantly (nags all the time).

At all times(leaves a light on all the time). at one time 1 in or during aknown but unspecified past period.
At all times(leaves a light on all the time). at one time 1 in or during aknown but unspecified past period.

Simultaneously (ran threebusinesses at one time). at the same time 1 simultaneously; ata time that is the same for all.
Simultaneously (ran threebusinesses at one time). at the same time 1 simultaneously; ata time that is the same for all.

Nevertheless (at the sametime, I do not want to offend you). at a time separately in thespecified groups or numbers (came three at a time). at timesoccasionally, intermittently. before time (usu. prec. by not)before the due or expected time. before one’s time prematurely(old before his time). for the time being for the present;until some other arrangement is made. half the time colloq. asoften as not. have no time for 1 be unable or unwilling tospend time on.
Nevertheless (at the sametime, I do not want to offend you). at a time separately in thespecified groups or numbers (came three at a time). at timesoccasionally, intermittently. before time (usu. prec. by not)before the due or expected time. before one's time prematurely(old before his time). for the time being for the present;until some other arrangement is made. half the time colloq. asoften as not. have no time for 1 be unable or unwilling tospend time on.

Dislike. have the time 1 be able to spend thetime needed.
Dislike. have the time 1 be able to spend thetime needed.

Know from a watch etc. what time it is. have atime of it undergo trouble or difficulty. in no (or less thanno) time 1 very soon.
Know from a watch etc. what time it is. have atime of it undergo trouble or difficulty. in no (or less thanno) time 1 very soon.

Very quickly. in one’s own good timeat a time and a rate decided by oneself. in one’s own timeoutside working hours. in time 1 not late, punctual (was intime to catch the bus).
Very quickly. in one's own good timeat a time and a rate decided by oneself. in one's own timeoutside working hours. in time 1 not late, punctual (was intime to catch the bus).

Eventually (in time you may agree).3 in accordance with a given rhythm or tempo, esp. of music. inone’s time at or during some previous period of one’s life (inhis time he was a great hurdler). keep good (or bad) time 1 (ofa clock etc.) record time accurately (or inaccurately).
Eventually (in time you may agree).3 in accordance with a given rhythm or tempo, esp. of music. inone's time at or during some previous period of one's life (inhis time he was a great hurdler). keep good (or bad) time 1 (ofa clock etc.) record time accurately (or inaccurately).

Behabitually punctual (or not punctual). keep time move or singetc. in time. know the time of day be well informed. lose notime (often foll. by in + verbal noun) act immediately (lost notime in cashing the cheque). not before time not too soon;timely. no time colloq. a very short interval (it was no timebefore they came). out of time unseasonable; unseasonably.pass the time of day colloq. exchange a greeting or casualremarks. time after time 1 repeatedly, on many occasions.
Behabitually punctual (or not punctual). keep time move or singetc. in time. know the time of day be well informed. lose notime (often foll. by in + verbal noun) act immediately (lost notime in cashing the cheque). not before time not too soon;timely. no time colloq. a very short interval (it was no timebefore they came). out of time unseasonable; unseasonably.pass the time of day colloq. exchange a greeting or casualremarks. time after time 1 repeatedly, on many occasions.

Inmany instances. time and (or time and time) again on manyoccasions. time and a half a rate of payment for work at oneand a half times the normal rate. time-and-motion (usu.attrib.) concerned with measuring the efficiency of industrialand other operations. time bomb a bomb designed to explode at apre-set time. time capsule a box etc. containing objectstypical of the present time, buried for discovery in the future.time clock 1 a clock with a device for recording workers’ hoursof work.
Inmany instances. time and (or time and time) again on manyoccasions. time and a half a rate of payment for work at oneand a half times the normal rate. timeandmotion (usu.attrib.) concerned with measuring the efficiency of industrialand other operations. time bomb a bomb designed to explode at apreset time. time capsule a box etc. containing objectstypical of the present time, buried for discovery in the future.time clock 1 a clock with a device for recording workers' hoursof work.

A switch mechanism activated at pre-set times by abuilt-in clock. time-consuming using much or too much time.time exposure the exposure of photographic film for longer thanthe maximum normal shutter setting. time factor the passage oftime as a limitation on what can be achieved. time-fuse a fusecalculated to burn for or explode at a given time.time-honoured esteemed by tradition or through custom. timeimmemorial (or out of mind) a longer time than anyone canremember or trace. time-lag an interval of time between anevent, a cause, etc. and its effect. time-lapse (ofphotography) using frames taken at long intervals to photographa slow process, and shown continuously as if at normal speed.time-limit the limit of time within which a task must be done.the time of day the hour by the clock. time off time for restor recreation etc. the time of one’s life a period or occasionof exceptional enjoyment. time out esp. US 1 a briefintermission in a game etc.
A switch mechanism activated at preset times by abuiltin clock. timeconsuming using much or too much time.time exposure the exposure of photographic film for longer thanthe maximum normal shutter setting. time factor the passage oftime as a limitation on what can be achieved. timefuse a fusecalculated to burn for or explode at a given time.timehonoured esteemed by tradition or through custom. timeimmemorial (or out of mind) a longer time than anyone canremember or trace. timelag an interval of time between anevent, a cause, etc. and its effect. timelapse (ofphotography) using frames taken at long intervals to photographa slow process, and shown continuously as if at normal speed.timelimit the limit of time within which a task must be done.the time of day the hour by the clock. time off time for restor recreation etc. the time of one's life a period or occasionof exceptional enjoyment. time out esp. US 1 a briefintermission in a game etc.

= time off. time-scale the timeallowed for or taken by a sequence of events in relation to abroader period of time. time-served having completed a periodof apprenticeship or training. time-server a person who changeshis or her view to suit the prevailing circumstances, fashion,etc. time-share a share in a property under a time-sharingscheme. time-sharing 1 the operation of a computer system byseveral users for different operations at one time.
= time off. timescale the timeallowed for or taken by a sequence of events in relation to abroader period of time. timeserved having completed a periodof apprenticeship or training. timeserver a person who changeshis or her view to suit the prevailing circumstances, fashion,etc. timeshare a share in a property under a timesharingscheme. timesharing 1 the operation of a computer system byseveral users for different operations at one time.

The useof a holiday home at agreed different times by several jointowners. time sheet a sheet of paper for recording hours of worketc. time signal an audible (esp. broadcast) signal orannouncement of the exact time of day. time signature Mus. anindication of tempo following a clef, expressed as a fractionwith the numerator giving the number of beats in each bar andthe denominator giving the duration of each beat. time switch aswitch acting automatically at a pre-set time. time warp animaginary distortion of space in relation to time, wherebypersons or objects of one age can be moved to another. time wasthere was a time (time was when I could do that). time-workwork paid for by the time it takes. time-worn impaired by age.time zone a range of longitudes where a common standard time isused . [OE tima f. Gmc]
The useof a holiday home at agreed different times by several jointowners. time sheet a sheet of paper for recording hours of worketc. time signal an audible (esp. broadcast) signal orannouncement of the exact time of day. time signature Mus. anindication of tempo following a clef, expressed as a fractionwith the numerator giving the number of beats in each bar andthe denominator giving the duration of each beat. time switch aswitch acting automatically at a preset time. time warp animaginary distortion of space in relation to time, wherebypersons or objects of one age can be moved to another. time wasthere was a time (time was when I could do that). timeworkwork paid for by the time it takes. timeworn impaired by age.time zone a range of longitudes where a common standard time isused . [OE tima f. Gmc]


Các câu hỏi về time dịch ra tiếng việt là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê time dịch ra tiếng việt là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết time dịch ra tiếng việt là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết time dịch ra tiếng việt là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết time dịch ra tiếng việt là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!
Mọi Người Xem :   Trách nhiệm bồi thường khi giao hàng không đúng thời hạn

Các Hình Ảnh Về time dịch ra tiếng việt là gì


Các hình ảnh về time dịch ra tiếng việt là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thông tin về time dịch ra tiếng việt là gì tại WikiPedia

Bạn có thể xem nội dung chi tiết về time dịch ra tiếng việt là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://buyer.com.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://buyer.com.vn/phong-thuy/

Related Posts

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng. 1

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng.

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ Time – Từ điển AnhCơ – Điện tửThời gian, thời kỳ, thời hạn, thời điểmKinh tếXem thêm video cùng chủ đề…
Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống 2

Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ Time – Từ điển AnhCơ – Điện tửThời gian, thời kỳ, thời hạn, thời điểmKinh tếXem thêm video cùng chủ đề…
Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống 3

Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ Time – Từ điển AnhCơ – Điện tửThời gian, thời kỳ, thời hạn, thời điểmKinh tếXem thêm video cùng chủ đề…
CH3Cl - metyl clorua - Chất hoá học 4

CH3Cl – metyl clorua – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ Time – Từ điển AnhCơ – Điện tửThời gian, thời kỳ, thời hạn, thời điểmKinh tếXem thêm video cùng chủ đề…
I2 - Iot - Chất hoá học 5

I2 – Iot – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ Time – Từ điển AnhCơ – Điện tửThời gian, thời kỳ, thời hạn, thời điểmKinh tếXem thêm video cùng chủ đề…
7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt 6

7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ Time – Từ điển AnhCơ – Điện tửThời gian, thời kỳ, thời hạn, thời điểmKinh tếXem thêm video cùng chủ đề…

This Post Has One Comment

Comments are closed.