Tra từ salt – Từ điển Anh Việt – English Vietnamese Dictionary

Bài viết Tra từ salt – Từ điển Anh Việt – English Vietnamese Dictionary thuộc chủ đề về Huyền Học thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Buyer tìm hiểu Tra từ salt – Từ điển Anh Việt – English Vietnamese Dictionary trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “Tra từ salt – Từ điển Anh Việt – English Vietnamese Dictionary”

Đánh giá về Tra từ salt – Từ điển Anh Việt – English Vietnamese Dictionary


Xem nhanh
Clip này giúp anh em hiểu hơn về salt nic và freebase, cũng như lựa chọn cho mình một thiết bị devices hay pod system phù hợp với từng kiểu chơi , kèm theo là một số thuật ngữ thông dụng trong Vape.

————————
❇️ OFF 10% cho những ai đang sở hữu thẻ thành viên
❇️ Freeship 2 khung h 1h chiều và 7h tối với hoá đơn trên 300k
❇️ COD toàn quốc
-----------------------------------
#vapestar #vapevietnam #vapehanoi #vapelife #zapejuice
👉 Mua hàng Online tại : http://vapestar.vn
🏛Địa chỉ chi nhánh : 42 Phùng Hưng ( đầu Hàng Bông ), Hoàn Kiếm , Hà Nội .
☎️Liên hệ : 0347 838688
💌Inbox : www.m.me/vapestarvietnam
🌐Website : www.vapestar.vn
📺Instagram : @vapestarvn
🖥Fanpage: www.facebook.com/vapestarvietnam

  Tra Từ   Dịch Nguyên Câu  Bài Dịch   Lớp Ngoại Ngữ   Go47   Tử Vi   English Cấp Tốc   Luyện thi IELTS  

History Search

  • salt
  • [Clear Recent History…]
Từ điển Anh Việt – English Vietnamese Dictionary

saltSalt is an important crystalline mineral that we use to season our food.

[sɔ:lt]
viết tắt
(SALT) cuộc đàm phán hạn chế vũ khí chiến lược (Strategic Arms Limitation Talks)
danh từ, số nhiều salts
muối (như) common salt
white salt
muối ăn
table salt
muối bột
in salt
ngâm nước muối, rắc muối
(hoá học) muối (hợp chất của một kim loại và một axit)
(số nhiều) thuốc muối
chất đậm đà (thứ làm cho cái gì thêm đáng yêu, thú vị..)
sự châm chọc, sự sắc sảo, sự hóm hỉnh, sự ý nhị
a talk full of salt
một lời nói ý nhị; một bài nói chuyện ý nhị
(số thường xuyên) dòng nước biển bất thường tràn ngược lên sông
(sử học) lọ đựng muối để bàn
to sit above the salt
ngồi phía trên lọ muối (cùng với người trong gia đình)
to sit below the salt
ngồi phía dưới lọ muối (cùng với người hầu…)
(thông tục) thuỷ thủ lão luyện, thủy thủ có kinh nghiệm (như) old salt
đất ngập mặn, vùng ngập mặn (như) salt-marsh
to eat salt with somebody
là khách của ai
to worth one’s salt
xứng đáng với tiền kiếm được; làm công việc thành thạo
to eat somebody’s salt
là khách của ai; phải sống nhờ vào ai
to take something with a grain of salt
nửa tin nửa ngờ điều gì
the salt of the earth
người tử tế
I’m not made of salt
tụi nó đi ra ngoài mưa thì cũng không bị tan ra như muối đâu mà sợ
tính từ
tẩm muối, ướp muối, có muối, mặn
sống ở nước mặn (cây cối)
đau đớn, thương tâm
to weep salt tears
khóc sướt mướt, khóc như mưa
châm chọc, sắc sảo, hóm hỉnh
tục, tiếu lâm
(từ lóng) đắt cắt cổ (giá cả)
ngoại động từ
ướp muối, rắc muối, nêm muối; xử lý bằng muối
to salt meat
muối thịt
đổ thêm dầu vào mỏ
làm cho ý nhị, thêm mắm thêm muối
to salt one’s conversation with wit
làm cho câu chuyện thêm ý nhị bằng những câu nói hóm hỉnh
to salt down money
để dành tiền
to salt the books
(thương nghiệp), (từ lóng) gian lận, tham ô (bằng cách tăng giá mua trong hoá đơn)
to salt an account
tính giá cao nhất cho các món hàng
to salt a mine
(từ lóng) đổ thêm quặng vào mỏ (để cho mỏ có vẻ là mỏ giàu)
Mọi Người Xem :   Ống bảo ôn điều hòa, máy lạnh là gì? Có tác dụng gì?

/sɔ:lt/

danh từ muối white salt muối ăn table salt muối bột in salt ngâm nước muối, rắc muối sự châm chọc, sự sắc sảo, sự hóm hỉnh, sự ý nhị a talk full of salt một lời nói ý nhị; một bài nói chuyện ý nhị (hoá học) muối (số thường xuyên) dòng nước biển bất thường tràn ngược lên sông (sử học) lọ đựng muối để bàn to sit above the salt ngồi phía trên lọ muối (cùng với người trong gia đình) to sit below the salt ngồi phía dưới lọ muối (cùng với người hầu…) thuỷ thủ lão luyện ((thường) old salt) (như) salt-marsh !to eat salt with somebody là khách của ai !to be worth one’s salt (xem) worth !to eat somebody’s salt là khách của ai; phải sống nhờ vào ai !to drop pinch of salt on tail of bắt giữ !to take something with a grain of salt nửa tin nửa ngờ điều gì !the salt of the earth tầng lớp trên trong xã hội, tinh hoa của xã hội !I’m not made of salt tụi nó đi ra ngoài mưa thì cũng không bị tan ra như muối đâu mà sợ

tính từ tẩm muối, ướp muối, có muối, mặn sống ở nước mặn (cây cối) đau đớn, thương tâm to weep salt tears khóc sướt mướt, khóc như mưa châm chọc, sắc sảo, hóm hỉnh tục, tiếu lâm (từ lóng) đắt cắt cổ (giá cả)

ngoại động từ muối, ướp muối, rắc muối (lên vật gì) to salt meat muối thịt làm cho ý nhị, thêm mắm thêm muối to salt one’s conversation with wit làm cho câu chuyện thêm ý nhị bằng những câu nói hóm hỉnh !to salt down money để dành tiền !to salt the books (thương nghiệp), (từ lóng) gian lận, tham ô (bằng cách tăng giá mua trong hoá đơn) to salt an account tính giá cao nhất cho các món hàng !to salt a mine (từ lóng) đổ thêm quặng vào mỏ (để cho mỏ có vẻ là mỏ giàu)

Mọi Người Xem :   Nhà phải có nóc nghĩa là gì và nguồn gốc thú vị của câu nói này
salt

salt

▼ Từ liên quan / Related words

  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:saltiness salinity Strategic Arms Limitation Talks SALT table salt common salt

Related search result for “salt”

  • Words pronounced/spelled similarly to “salt”salad salt salted salty salute scald scold shallot shalt shelty more…
  • Words contain “salt”basalt basaltic bay-salt desalt dry-salt dry-salter dry-saltery glauber’s salt glauber’ssalts pepper-and-salt more…
  • Words contain “salt” in its definition in Vietnamese – English dictionary: muối chạt mặn muối tiêu lục vị rửa mặn diêm muối vừng diêm dân ruộng muối more…


Các câu hỏi về salt dịch là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê salt dịch là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết salt dịch là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết salt dịch là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết salt dịch là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về salt dịch là gì


Các hình ảnh về salt dịch là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu tin tức về salt dịch là gì tại WikiPedia

Bạn có thể xem thêm thông tin chi tiết về salt dịch là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://buyer.com.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://buyer.com.vn/phong-thuy/

Mọi Người Xem :   Ngành Hóa dược là gì? Học ngành Hóa dược ra trường làm gì?

🏠 Quay lại trang chủ

Các bài viết liên quan đến

Related Posts

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng. 1

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng.

ContentsĐánh giá về Tra từ salt – Từ điển Anh Việt – English Vietnamese DictionaryCác câu hỏi về salt dịch là gìCác Hình Ảnh Về salt dịch…
Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống 2

Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về Tra từ salt – Từ điển Anh Việt – English Vietnamese DictionaryCác câu hỏi về salt dịch là gìCác Hình Ảnh Về salt dịch…
Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống 3

Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về Tra từ salt – Từ điển Anh Việt – English Vietnamese DictionaryCác câu hỏi về salt dịch là gìCác Hình Ảnh Về salt dịch…
CH3Cl - metyl clorua - Chất hoá học 4

CH3Cl – metyl clorua – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về Tra từ salt – Từ điển Anh Việt – English Vietnamese DictionaryCác câu hỏi về salt dịch là gìCác Hình Ảnh Về salt dịch…
I2 - Iot - Chất hoá học 5

I2 – Iot – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về Tra từ salt – Từ điển Anh Việt – English Vietnamese DictionaryCác câu hỏi về salt dịch là gìCác Hình Ảnh Về salt dịch…
7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt 6

7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt

ContentsĐánh giá về Tra từ salt – Từ điển Anh Việt – English Vietnamese DictionaryCác câu hỏi về salt dịch là gìCác Hình Ảnh Về salt dịch…

This Post Has One Comment

Comments are closed.