Freelensia – Đặt hẹn trực tuyến với phiên dịch viên

Bài viết Freelensia – Đặt hẹn trực tuyến với phiên dịch viên thuộc chủ đề về Phong Thủy thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Buyer tìm hiểu Freelensia – Đặt hẹn trực tuyến với phiên dịch viên trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : “Freelensia – Đặt hẹn trực tuyến với phiên dịch viên”

Đánh giá về Freelensia – Đặt hẹn trực tuyến với phiên dịch viên


Xem nhanh
Những từ và cụm từ thường gặp - Nguồn cung cấp tập tin âm thanh mp3 và các tập tin video cho người học tiếng Anh. Các bài học được viết cho những người tìm cách để học tiếng Anh cho du lịch, thương mại, những người sống ở các nước nói tiếng Anh, hoặc những người chỉ đơn giản là tìm cách để học tiếng Anh.

Để xem bài viết này bằng các ngôn ngữ khác, vui lòng di chuột vào biểu tượng ngôn ngữ ở góc trên bên phải màn hình (đối với máy tính) hoặc nhấn vào nút ☰ ở góc trên bên trái của màn hình, sau đó cuộn xuống (đối với điện thoại) . Tiếp theo, chọn ngôn ngữ bạn muốn.

Như công ty chúng tôi đã giải thích trong bài viết trước, Phiên dịch trong thời điểm virus Corona, đại dịch COVID-19 gần đây đã thay đổi căn bản cách thức phiên dịch viên và khách hàng làm việc với nhéu. Phiên dịch từ xa đang dần trở nên phổ biến, trong khi đó ngành y tế cũng đang chứng kiến số lượng dự án thông dịch ngày càng tăng.

Trong bài viết này, công ty chúng tôi rất vui được giới thiệu các ngôn từ COVID-19 đa ngôn ngữ do Freelensia biên soạn. Chúng Tôi đã trích xuất các ngôn từ này từ Cơ sở dữ liệu Từ vựng Chuyên ngành của công ty chúng tôi với hơn 11.000 ngôn từ và cải thiện chúng dựa trên những thông tin mới nhất. Bạn cũng có khả năng xem phiên bản Google Sheet của các ngôn từ này tại f.ls/covid19-terminologies.

Cột đầu tiên là “ngôn ngữ gốc”, là ngôn ngữ mà thuật ngữ này xuất phát từ. Đối với các từ phổ biến, ngôn ngữ gốc là “tiếng Anh”. Chúng Tôi cũng đã cung cấp đường link bài viết trên Wikipedia để các bạn có khả năng tìm hiểu thêm về từng thuật ngữ.

Chúng Tôi hy vọng những ngôn từ này sẽ giúp các biên dịch biên và phiên dịch viên trên toàn thế giới trong cuộc chiến chống lại virus Corona. Nếu bạn tìm thấy bất kỳ sai sót nào, hoặc nếu bạn muốn thêm từ mới và bản dịch cho những từ này bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn, xin phép vui lòng liên lạc với Chúng Tôi tới địa chỉ [email protected]

Các ngôn từ này được tạo cho các ngôn ngữ sau: Anh, Trung, Nhật, Hàn, Pháp, Việt.

công ty chúng tôi xin cám ơn các thông dịch viên Freelensia sau đây đã giúp Chúng Tôi biên dịch:

có thể bạn đã biết, công ty chúng tôi cung cấp những từ vựng tương tự cho các thông dịch viên là thành viên trên trang web của Chúng Tôi ngay trước mỗi sự kiện phiên dịch. Các từ vựng được chuẩn bị theo chuyên ngành và loại hình phiên dịch của sự kiện, tương đương dựa trên các từ vựng trước đó công ty chúng tôi nhận được từ khách hàng. Bằng cách này, các bạn phiên dịch viên có khả năng được chuẩn bị tốt hơn cho công việc của mình.

Mọi Người Xem :   Lòng yêu nước là gì?

Đăng ký tài khoản phiên dịch viên hoặc khách hàng với công ty chúng tôi tại https://www.freelensia.com/signup.

LangEnglishVietnameseKoreanFrenchPOS
encoronavirusvirus corona코로나바이러스coronavirusnoun
enpneumoniaviêm phổi폐렴pneumonie aiguënoun
enbronchitisviêm phế quản기관지염bronchitenoun
enasthmahen (phế quản)천식asthmenoun
entuberculosislao (phổi)결핵tuberculosenoun
jainflammation of the upper airwayviêm đường hô hấp trên상기도 염증noun
endiarrheatiêu chảy설사diarrhéenoun
eninfluenza; flucúm감기grippenoun
enunderlying medical conditionsbệnh lý nền기저 질환pathologie existantenoun
viinfectious diseasebệnh truyền nhiễm전염병maladie infectieusenoun
viserious disease; severe illnessbệnh hiểm nghèo중증 질환maladie gravenoun
enepidemicdịch bệnh유행병épidémienoun
enpandemicđại dịch범유행pandémienoun
enepicenter (epidemic)tâm dịch진앙지épicentre (épidémie)noun
endisease clusterổ bệnh; ổ dịch질병 집중 지역foyer de contagion; grappe de cas de maladienoun
jaoutbreak spread caution areakhu vực cảnh báo lây nhiễm đang mở rộng전염병 확산 경고 지역zone de prudence de propagation d’epidémienoun
jainfection confirmed areakhu vực xác định có ca nhiễm확진자 발생 지역zone d’infection confirméenoun
jainfection unconfirmed areakhu vực chưa xác định có ca nhiễm확진자 미발생 지역zone non confirméenoun
jathe infected; infectionsngười nhiễm확진자infecténoun
jadeath; deathsngười chết사망자mort; décèsnoun
encase (disease)ca (bệnh tật)사례(질병)cas (maladie)noun
jabe infected; become infectedbị nhiễm감염되다être infectéverb
enhospitalbệnh viện병원hôpitalnoun
viclinicphòng khám진료소cliniquenoun
enIntensive Care Unit (ICU)phòng săn sóc tích cực (ICU)집중치료실unité de soins intensifs (USI)noun
enextracorporeal membrane oxygenation (ECMO)trao đổi oxi qua màng ngoài cơ thể (ECMO)체외막산소공급oxygénation par membrane extracorporellenoun
frresuscitationhồi sức소생술réanimation (médicale)noun
vihospitalization / hospital dischargenhập viện / xuất viện입원/퇴원hospitalisation / sortie de l’hôpitalnoun
viinpatient / outpatientnội trú / ngoại trú입원환자/외래환자patient hospitalisé / ambulatoirenoun
vihospital overload?quá tải bệnh viện병상 부족 사태noun
enfeversốt발열fièvrenoun
encoughho기침touxnoun
enshortness of breath; dyspneakhó thở호흡곤란dyspnéenoun
enrespiratory dropletgiọt nước nhỏ hô hấp; giọt dịch hô hấp호흡기 비말gouttelette respiratoirenoun
enscreening (medical)sàng lọc (y tế)의료검사dépistage (médical)noun
entest (medical)xét nghiệm (y tế)진단test (médical)noun
enblood testxét nghiệm máu혈액 검사bilan sanguinnoun
vitesting laboratorykhoa xét nghiệm시험실험실noun
enpositive (medical test)dương tính (xét nghiệm)양성(실험)positif (test médical)adjective
enpositive (medical test)âm tính (xét nghiệm)음성(실험)négatif (test médical)adjective
vidiagnosis and treatmentkhám và điều trị / khám chữa bệnh진단 및 치료noun
vigeneral / advanced health checkkhám tổng quát / chuyên sâu기본검진/분야별정밀검진noun
viearly detection; early treatmentphát hiện sớm; điều trị sớm조기 발견; 조기치료noun
enantigenkháng nguyên항원antigènenoun
enantibodykháng thể항체anticorpsnoun
enmaskkhẩu trang마스크masquenoun
enmedical maskkhẩu trang y tế보건용 마스크masque chirurgical; masque d’hygiènenoun
enrespirator; ventilatormáy trợ thở; máy thở; máy hô hấp인공호흡기respirateur artificiel; ventilateurnoun
envaccinevắc xin phép백신vaccinnoun
eninjectionmũi tiêm주사injectionnoun
jatake/get/receive/have an injection; take/get/receive/have a shotđược tiêm; đi tiêm주사를 맞다verb
viclinical trialthử nghiệm lâm sàng임상시험essai cliniquenoun
enstate of emergencytình trạng khẩn cấp비상사태état d’urgencenoun
endeclare state of emergencyban bố tình trạng khẩn cấp비상사태 선포déclarer l’état d’urgenceverb
jaavoid going out; avoid leaving the househạn chế đi ra ngoài외출 제한restrictions de sortienoun
enstay-at-home order (North America)lệnh ở nhà (Bắc Mỹ)집에 머물라’ 지시(북미)décret de maintien à domicilenoun
ensocial distancing; physical distancingcách biệt cộng đồng사회적 거리두기distanciation socialenoun
enquarantinephong tỏa dịch bệnh검역quarantainenoun
enself-isolation; home isolationtự cách ly; cách ly tại nhà격리auto-isolement; isolement à domicilenoun
enlockdownphong tỏa폐쇄confinementnoun
enessential workerlao động thiết yếu필수노동자travailleur essentielnoun
enherd immunity; community immunity; social immunitymiễn dịch cộng đồng집단 면역immunité grégaire; immunité de communauté; immunité collectivenoun
enflatten the curvelàm phẳng đường cong곡선을 평평하게 만들기aplatir la courbeverb
jauniversal health carebảo hiểm y tế quốc dân국민건강보험soin de santé universelnoun
jalong-term care insurancebảo hiểm chăm sóc người già장기간병보험assurance soins de longue duréenoun
vipreventive health carey tế dự phòng예방보건관리prophylaxie; soin de santé préventifnoun
jalife expectancytuổi thọ trung bình평균수명espérance de vie humainenoun
enWorld Health Organization (WHO)Tổ Chức Y Tế Thế Giới (WTO)세계보건기구 (WHO)Organisation mondiale de la santé (OMS)noun
enUS Centers for Disease Control and Prevention (CDC)Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh (Hoa Kỳ)미국 질병통제예방센터 (CDC)Centres pour le contrôle et la prévention des maladies des Etas-Unisnoun
vilocal infection; domestic infectionlây nhiễm cộng đồng국내감염infection intracommunautaire; infection localenounnoun
Mọi Người Xem :   Tên các hành tinh bằng tiếng Anh
LangEnglishJapaneseHiraganaChinesePinyin
encoronavirusコロナウイルスころなうぃるす冠状病毒guānzhuàng bìngdú
enpneumonia肺炎はいえん肺炎fèiyán
enbronchitis気管支炎きかんしえん支气管炎zhīqìguǎnyán
enasthma喘息ぜんそく哮喘xiàochuǎn
entuberculosis結核けっかく结核病jiéhébìng
jainflammation of the upper airway上気道炎じょうきどうえん上呼吸道感染shànghūxīdàogǎnrǎn
endiarrhea下痢げり腹泻fùxiè
eninfluenza; fluインフルエンザいんふるえんざ流行性感冒; 流感liúxíngxìnggǎnmào; liúgǎn
enunderlying medical conditions基礎疾患きそしっかん基础疾病jīchǔjíbìng
viinfectious disease感染症かんせんしょう感染病gǎnrǎnbìng
viserious disease; severe illness重篤じゅうとく重大疾病zhòngdàjíbìng
enepidemic伝染病でんせんびょう流行病liúxíngbìng
enpandemicパンデミックぱんでみっく瘟疫wēnyì
enepicenter (epidemic)中心地 (伝染病)ちゅうしんち疫区中心yìqūzhōngxīn
endisease clusterクラスター (疫学)くらすたー疾病簇jíbìngcù
jaoutbreak spread caution area感染拡大警戒地域かんせんかくだいけいかいちいき感染扩大警戒地区gǎnrǎnkuòdà jǐngjièdìqū
jainfection confirmed area感染確認地域かんせんかくにんちいき感染确认地区gǎnrǎnquèrèn dìqū
jainfection unconfirmed area感染未確認地域かんせんみかくにんちいき感染未确认地区gǎnrǎnmòquèrèn dìqū
jathe infected; infections感染者かんせんしゃ感染者gǎnrǎnzhě
jadeath; deaths死亡者しぼうしゃ死人sǐrén
encase (disease)件(病気)けん病例bìnglì
jabe infected; become infected感染するかんせん感染gǎnrǎn
enhospital病院びょういん医院yīyuàn
viclinic診療所しんりょうしょ诊所zhěnsuǒ
enIntensive Care Unit (ICU)集中治療室 (ICU)しゅうちゅうちりょうしつ重症监护室 (ICU)zhòngzhènglínhùshì
enextracorporeal membrane oxygenation (ECMO)体外式膜型人工肺たいがいしきまくがたじんこうはい体外膜氧合 (ECMO)tǐwàimóyǎnghé
frresuscitation蘇生そせい复苏fùsū
vihospitalization / hospital discharge入院・退院にゅういん・たいいん入院 / 出院rùyuàn / chūyuàn
viinpatient / outpatient入院患者・外来患者にゅういんかんじゃ/らいがいかんじゃ住院病人 / 门诊病人zhùyuàn bìngrén / ménzhěn bìngrén
vihospital overload?増患・集患ぞうかん・しゅうかん医院超载yīyuàn chāozài
enfever発熱; 熱 (医療)はつねつ; ねつ发烧; 发热; 发热反应fāshāo; fārè; fārè fǎnyìng
encoughせき咳嗽késou
enshortness of breath; dyspnea呼吸困難こきゅうこんなん呼吸困难hūxī kùnnan
enrespiratory droplet飛沫ひまつ呼吸飞沫hūxī fēimò
enscreening (medical)スクリーニングすくりーにんぐ筛查 (医学)shāichá (yīxué)
entest (medical)検査 (医療)けんさ检查 (医学)jiǎnchá (yīxué)
enblood test血液検査けつえきけんさ血液检查xuèyè jiǎnchá
vitesting laboratory検査科?けんさか实验室shíyànshì
enpositive (medical test)陽性 (医療検査)ようせい阳性 (医学检查)yángxìng (yīxué jiǎnchá)
enpositive (medical test)陰性 (医療検査)いんせい阴性 (医学检查)yīnxìng (yīxué jiǎnchá)
vidiagnosis and treatment診療しんりょう诊疗zhěnliáo
vigeneral / advanced health check一般・総合/専門健診そうごう/せんもんしんだん一般健康检查 / 专门健康检查yībān jiànkāng jiǎnchá / zhuānmén jiànkāng jiǎnchá
viearly detection; early treatment早期発見, 早期治療そうきはっけん、そうきちりょう早期发现 / 早期治疗zǎoqī fāxiàn / zǎoqī zhìliáo
enantigen抗原こうげん抗原kàngyuán
enantibody抗体こうたい抗体kàngtǐ
enmaskマスクますく口罩kǒuzhào
enmedical mask医療用マスクいりょうようますく医用口罩yīyòngkǒuzhào
enrespirator; ventilator人工呼吸器じんこうこきゅうき呼吸机 / 呼吸器hūxījī/ hūxīqì
envaccineワクチンわくちん疫苗yìmiáo
eninjection注射ちゅうしゃ针剂zhēnjì
jatake/get/receive/have an injection; take/get/receive/have a shot注射をしてもらう, 注射を受けるちゅうしゃをしてもらう, ちゅうしゃをうける打针dǎzhēn
viclinical trial臨床試験りんしょうしけん临床试验línchuáng shìyàn
enstate of emergency緊急事態; 非常事態きんきゅうじたい; ひじょうじたい紧急状态jǐnjí zhuàngtài
endeclare state of emergency緊急事態を宣言するきんきゅうじたいをせんげんする紧急状态宣布jǐnjí zhuàngtài xuānbù
jaavoid going out; avoid leaving the house外出制限がいしゅつせいげん外出限制wàichū xiànzhì
enstay-at-home order (North America)外出禁止令がいしゅつきんしれい禁止外出令 (北美)jīnzhǐ wàichū lìng (běiměi)
ensocial distancing; physical distancing社会距離拡大戦略しゃかいきょりかくだいせんりゃく社区隔离shèqūgélí
enquarantine検疫けんえき隔离检疫gélíjiǎnyì
enself-isolation; home isolation自宅隔離じたくかくり居家隔离jùjiā gélí
enlockdownロックダウン; 封鎖ろっくだうん;ふうさ封锁fēngsuǒ
enessential workerエッセンシャル・ワーカーえっせんしゃる・わーかー基本工人jīběngōngrén
enherd immunity; community immunity; social immunity集団免疫しゅうだんめんえき群体免疫qúntǐ miǎnyì
enflatten the curve曲線をたいらにするきょくせん压平曲线yāpíng qǔxiàn
jauniversal health care国民皆保険こくみんかいほけん国民健康保险guómín jiànkāng bǎoxiǎn
jalong-term care insurance介護保険制度かいごほけんせいど长期照顾保险chángqīzhàogu bǎoxiǎn
vipreventive health care予防医療よぼういりょう预防医学yùfáng yīxué
jalife expectancy平均寿命じゅみょう平均寿命píngjūn shòumìng
enWorld Health Organization (WHO)世界保健機関 (WHO)せかいほけんきかん世界卫生组织 (WHO)shìjiè wèishēng zǔzhī
enUS Centers for Disease Control and Prevention (CDC)アメリカ疾病管理予防センターアメリカしっぺいかんりよぼうセンター美国疾病预防控制中心 (CDC)měiguó jíbìng yùfáng kòngzhì zhōngxīn
vilocal infection; domestic infection国内感染; 市中感染こくないかんせん; しちゅうかんせん社区感染shèqū gǎnrǎn
Mọi Người Xem :   Bảo hiểm trọn đời là gì? Sản phẩm bảo hiểm UL là gì?

Xem thêm



Các câu hỏi về ổ dịch tiếng anh là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê ổ dịch tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết ổ dịch tiếng anh là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết ổ dịch tiếng anh là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết ổ dịch tiếng anh là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về ổ dịch tiếng anh là gì


Các hình ảnh về ổ dịch tiếng anh là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thông tin về ổ dịch tiếng anh là gì tại WikiPedia

Bạn có thể xem nội dung về ổ dịch tiếng anh là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://buyer.com.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://buyer.com.vn/phong-thuy/

Related Posts

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng. 1

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng.

ContentsĐánh giá về Freelensia – Đặt hẹn trực tuyến với phiên dịch viênCác câu hỏi về ổ dịch tiếng anh là gìCác Hình Ảnh Về ổ dịch…
Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống 2

Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về Freelensia – Đặt hẹn trực tuyến với phiên dịch viênCác câu hỏi về ổ dịch tiếng anh là gìCác Hình Ảnh Về ổ dịch…
Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống 3

Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về Freelensia – Đặt hẹn trực tuyến với phiên dịch viênCác câu hỏi về ổ dịch tiếng anh là gìCác Hình Ảnh Về ổ dịch…
CH3Cl - metyl clorua - Chất hoá học 4

CH3Cl – metyl clorua – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về Freelensia – Đặt hẹn trực tuyến với phiên dịch viênCác câu hỏi về ổ dịch tiếng anh là gìCác Hình Ảnh Về ổ dịch…
I2 - Iot - Chất hoá học 5

I2 – Iot – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về Freelensia – Đặt hẹn trực tuyến với phiên dịch viênCác câu hỏi về ổ dịch tiếng anh là gìCác Hình Ảnh Về ổ dịch…
7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt 6

7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt

ContentsĐánh giá về Freelensia – Đặt hẹn trực tuyến với phiên dịch viênCác câu hỏi về ổ dịch tiếng anh là gìCác Hình Ảnh Về ổ dịch…

This Post Has One Comment

Comments are closed.