• ✅ Mọi người cũng xem : nước hoa sân bay là gì

    Xem thêm video cùng chủ đề : Những từ và cụm từ thường gặp – Langhub.com [học tiếng Anh]
    Mô tả video

    Những từ và cụm từ thường gặp – Nguồn cung cấp tập tin âm thanh mp3 và các tập tin video cho người học tiếng Anh. Các bài học được viết cho những người tìm cách để học tiếng Anh cho du lịch, thương mại, những người sống ở các nước nói tiếng Anh, hoặc những người chỉ đơn giản là tìm cách để học tiếng Anh.

    /nekst/
    /nekst/

    Thông dụng

    Thông dụng

    Tính từ

    Tính từ

    ✅ Mọi người cũng xem : khám bệnh huyết áp thấp ở đâu

    Sát, gần, ngay bên, bên cạnh
    Sát, gần, ngay bên, bên cạnh
    in the next house
    ở nhà bên

    ✅ Mọi người cũng xem : thung lũng tình yêu ở đâu

    Sau, ngay sau, tiếp sau
    Sau, ngay sau, tiếp sau
    the next day
    ngày hôm sau
    next week
    tuần lễ sau
    next month
    tháng sau
    next year
    năm sau
    not till next time
    (đùa cợt) lần sau xin phép chừa; xin khất đến lần sau
    the house next to ours
    ngôi nhà gần nhà Chúng Tôi

    ✅ Mọi người cũng xem : khám nốt ruồi ở đâu tphcm

    Phó từ

    Phó từ

    Sau, lần sau, tiếp sau, nữa
    Sau, lần sau, tiếp sau, nữa
    when shall we meet next?
    lần sau bao giờ ta lại gặp nhéu?
    what must I do next?
    tiếp sau đây tôi phải làm cái gì?
    what next?
    còn gì nữa?, còn cái gì hơn nữa không?
    what comes next?
    còn cái gì tiếp theo nữa?

    ✅ Mọi người cũng xem : lập luận chứng minh là gì

    Ngay
    Ngay
    the Tuesday next before Christmas
    hôm thứ ba ngay trước ngày lễ Nô-en

    Giới từ

    Giới từ

    ✅ Mọi người cũng xem : quả cầu lông trong tiếng anh là gì

    Bên cạnh, sát bên
    Bên cạnh, sát bên
    the National Museum locates next to the National Institute of Archaeology
    Viện bảo tàng quốc gia nằm sát bên Viện khảo cổ quốc gia

    ✅ Mọi người cũng xem : sản phẩm hóa học là gì

    Danh từ

    Danh từ

    Người tiếp sau; cái tiếp sau, số (báo) sau…
    Người tiếp sau; cái tiếp sau, số (báo) sau...
    the next to arrive
    người đến sau
    the next, please!
    đến người tiếp sau!
    to be continued in our next
    sẽ đăng tiếp vào số sau (báo)

    I’ll tell you of it in my next
    I'll tell you of it in my next

    ✅ Mọi người cũng xem : lý tưởng cộng sản là gì

    Tôi sẽ nói cho anh hay về điều đó ở thư sau
    Tôi sẽ nói cho anh hay về điều đó ở thư sau

    ✅ Mọi người cũng xem : lệnh điều kiến stop order là gì

    Cấu trúc từ

    Cấu trúc từ

    ✅ Mọi người cũng xem : đi xem phim ở đâu hà nội

    better luck next time
    better luck next time
    thua keo này, bày keo khác

    as good/well as the next man
    as good/well as the next man
    bình thường như mọi người

    the next world
    the next world
    thế giới bên kia, cõi âm

    ✅ Mọi người cũng xem : số the tín dụng bidv là gì

    next to nothing
    next to nothing
    gần như không

    ✅ Mọi người cũng xem : nhân viên kcs là gì

    next of kin
    next of kin
    họ hàng ruột thịt

    Chuyên ngành

    Chuyên ngành

    ✅ Mọi người cũng xem : học đông y ở đâu

    Xây dựng

    Xây dựng

    ✅ Mọi người cũng xem : xem bản đồ địa chính ở đâu

    kế
    kế

    Các từ liên quan

    Các từ liên quan

    ✅ Mọi người cũng xem : thông hành là gì

    Từ đồng nghĩa

    Từ đồng nghĩa

    ✅ Mọi người cũng xem : trái điều tiếng anh là gì

    adjective
    adjective
    abutting , adjacent , adjoining , after , alongside , attached , back-to-back , beside , close , closest , coming , consequent , coterminous , ensuing , following , hard by , later , meeting , nearest , neighboring , on the side , proximate , side-by-side , subsequent , succeeding , touching , conterminous , contiguous , juxtaposed , penultimate , proximal , sequacious , tangential

    adverb
    adverb
    after , afterward , afterwhile , behind , by and by , closely , coming up , following , later , latterly , next off , subsequently , thereafter , afterwards , ulteriorly , adjoining , closest , ensuing , immediate , nearest , proximate , succeeding , then

    Từ trái nghĩa

    Từ trái nghĩa

    adjective
    adjective
    earlier , preceding , previous

    adverb
    adverb
    earlier , preceding , previous

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Next »

    tác giả

    tác giả

    Admin, Khách, ngoc hung, Hùng Trần, Trang

    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ