Nghĩa của từ : enter | Vietnamese Translation

Bài viết Nghĩa của từ : enter | Vietnamese Translation thuộc chủ đề về Tâm Linh thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Buyer.Com.Vn tìm hiểu Nghĩa của từ : enter | Vietnamese Translation trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : Vietnamese Translation”

Đánh giá về Nghĩa của từ : enter | Vietnamese Translation


Xem nhanh
Dịch tiếng anh bằng camera, bạn có thể dịch ngôn ngữ ngay trên camera của Google Dịch mà không cần phải chụp ảnh lại.

#dichtienganh #googledich #duchuymobile

Link: https://www.duchuymobile.com/thu-thuat

👆👆👆 Nếu thấy clip hay các bạn đừng ngần bạn bấm LIKE và nhớ SUBSCRIBE kênh Youtube của Đức Huy Mobile, BẤM CHUÔNG để không bỏ lỡ bất kì video nào nhé ✌

► SUBSCRIBE CHANNEL: http://popsww.com/DucHuyMobile

==============

✌️FOLLOW ĐỨC HUY MOBILE BẠN NHÉ ✌️
✨ WEBSITE: https://www.duchuymobile.com
✨ FANPAGE: https://www.facebook.com/duchuymobilecom
✨ GROUP: https://www.facebook.com/groups/duchuymobilecom

Showroom: 187A Đường 3/2, P.11, Q.10, TP.HCM
(Đối diện nhà hát Hoà Bình)

Tổng đài hỗ trợ (tư vấn miễn phí)
Bán hàng: (8:30 - 22:00) 0962.85.85.85 - 0963.48.48.48
Kỹ thuật: (8:30 - 22:00) 0984.521.521
Khiếu nại: (8:30 - 22:00) 0904.620.620

English-Vietnamese Online Translator

Search Query: enter

Best translation match:

enter

* nội động từ- đi vào- (sân khấu) ra- tuyên bố tham dự (cuộc thi)* ngoại động từ- đi vào (một nơi nào…); đâm (vào thịt…)- gia nhập (quân đội…)- bắt đầu luyện (chó ngựa)- ghi (tên vào sổ, cuộc thi…)- kết nạp, lấy vào!to enter into- đi vào (nơi nào)- tiến hành (cuộc nói chuyện, cuộc điều tra); thiết lập (quan hệ…); ký kết (hiệp nghị…)- thông cảm với (ý nghĩ, tình cảm của ai)- tự ràng buộc mình vào, tham dự (hợp đồng, hiệp ước…)- nằm trong (kế hoạch, sự tính toán)!to enter on (upon)- bắt đầu (một quy trình gì…); bắt đầu bàn về (một vấn đề…)- (pháp lý) tiếp nhận, tiếp thu (tài sản)!to enter an appearance- có ý đến dự (cuộc họp…); nhất định có mặt (ở cuộc mít tinh…)!to enter a protest- phản kháng; đề nghị ghi lời phản kháng của mình (vào văn bản…)!to enter up account books- kết toán sổ sách

Mọi Người Xem :   Em hiểu thế nào là mơ mộng viển vông

Probably related with:

enter

bước qua ; bước vào ; bước vô ; bước ; cho tôi ; cho ; chui ; chào đời ; chìm ; chấp nhận vào ; công vào ; cùng ; enter mới đúng ; enter đi ; ghi lại ; ghi ; gia nhập vào ; gia nhập ; giao hợp ; gõ enter ; gởi ; hãy gõ ; hãy nhập ; hãy tham gia ; hãy tiến tới ; hãy vô ; hãy ; hề ; la ; la ̣ ; lái thẳng ; lâ ; lẻn vô ; mời vào ; nhảy ; nhấn enter ; nhấn ; nhập học ; nhập liệu ; nhập số ; nhập vào ; nhập ; này được đưa vào ; o ; phân tâm mo ; phép đi ; rồi tiến vào ; sẽ nhập vào ; sẽ ; sẽ đi ; sẽ đột nhập vô ; số ; tham dự ; tham gia vào ; tham gia ; thám hiểm ; thâm nhập vào ; thể đi vào ; tiến vào ; tiến vô ; tiến ; tiếp nhận ; trong ; trúng ; tơ ; tơ ́ i ; tơ ́ ; tấn công vào ; tới giai ; tới ; va ̀ o ; viết ; và vào ; vào trong ; vào ; vào đi ; vào được ; vô trong ; vô ; vô đi ; vô đó ; vô được ; xen ; xuống ; xâm nhập vào ; xâm nhập ; đi tới ; đi vào ; đi ; điền ; đâm ; đây là ; đây ; đã vào ; đưa cho ; được lệnh khám ; được phép vào ; được phép ; được vào ; được ; được đưa vào ; đấy ; đến với ; đến ; đột nhập vào ; đột nhập ; ̉ va ̀ o ;

enter

bươ ; bước qua ; bước vào ; bước vô ; bước ; cho tôi ; cho ; chui ; chào đời ; chìm ; chấp nhận vào ; công vào ; cùng ; cơn ; enter mới đúng ; enter đi ; ghi lại ; ghi ; gia nhập vào ; gia nhập ; giao hợp ; gõ enter ; gởi ; hãy gõ ; hãy nhập ; hãy tham gia ; hãy tiến tới ; hãy vô ; hãy ; hề ; la ; la ̣ ; lái thẳng ; lâ ; lẻn vô ; mà vào ; mời vào ; nhảy ; nhấn enter ; nhấn ; nhập học ; nhập liệu ; nhập số ; nhập vào ; nhập ; này được đưa vào ; phân tâm mo ; phép đi ; rồi tiến vào ; sẽ nhập vào ; sẽ ; sẽ đi ; sẽ đột nhập vô ; tham dự ; tham gia vào ; tham gia ; thành ; thám hiểm ; thâm nhập vào ; thể đi vào ; tiến vào ; tiến vô ; tiến ; tiếp nhận ; trúng ; trơ ; tơ ; tơ ́ i ; tơ ́ ; tấn công vào ; tới giai ; tới ; va ̀ o ; viết ; và vào ; vào trong ; vào ; vào đi ; vào được ; vô trong ; vô ; vô đi ; vô đó ; vô được ; xen ; xuống ; xâm nhập vào ; xâm nhập ; đi vào ; đi ; điền ; đâm ; đã vào ; đưa cho ; được lệnh khám ; được phép vào ; được phép ; được vào ; được ; được đưa vào ; đấy ; đến với ; đến ; đột nhập vào ; đột nhập ; ̉ va ̀ o ; ẩn số ;

Mọi Người Xem :   Kinh tế học (P20: Doanh thu, Chi phí, Lợi nhuận)

May be synonymous with:

enter; come in; get in; get into; go in; go into; move into

to come or go into

enter; participate

become a participant; be involved in

enter; enrol; enroll; inscribe; recruit

register formally as a participant or member

enter; figure

be or play a part of or in

enter; put down; record

make a record of; set down in permanent form

enter; accede

take on duties or office

enter; infix; insert; introduce

put or introduce into something

enter; embark

set out on (an enterprise or subject of study)

May related with:

enterable

* tính từ- có khả năng vào được

enteric

* tính từ- (y học) (thuộc) ruột* danh từ- (y học) bệnh thương hàn ((cũng) enteric fever)

enteritis

* danh từ- (y học) viêm ruột, viêm ruột non

re-enter

* ngoại động từ- lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi…)- lại vào (phòng…)* nội động từ- lại trở vào

enter correction

– (Tech) thực hành sửa (chữa)

enter key

– (Tech) phím vào, phím thi hành

enteral

* tính từ- trong ruột

pay-as-you-enter

* danh từ- chế độ bước vào trả tiền ngay (tàu điện)

English Word Index:A.B.C.D.E.F.G.H.I.J.K.L.M.N.O.P.Q.R.S.T.U.V.W.X.Y.Z.

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể dùng nó miễn phí. Hãy đánh dấu Chúng Tôi:

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.© 2015-2022. All rights reserved. Terms & Privacy – Sources



Các câu hỏi về enter dịch tiếng việt là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê enter dịch tiếng việt là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết enter dịch tiếng việt là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết enter dịch tiếng việt là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết enter dịch tiếng việt là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!
Mọi Người Xem :   Triết học ra đời sớm nhất ở đâu?

Các Hình Ảnh Về enter dịch tiếng việt là gì


Các hình ảnh về enter dịch tiếng việt là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo tin tức về enter dịch tiếng việt là gì tại WikiPedia

Bạn hãy tìm nội dung về enter dịch tiếng việt là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://buyer.com.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://buyer.com.vn/phong-thuy/

Related Posts

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng. 1

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng.

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : enter | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về enter dịch tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về enter dịch tiếng việt…
Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống 2

Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : enter | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về enter dịch tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về enter dịch tiếng việt…
Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống 3

Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : enter | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về enter dịch tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về enter dịch tiếng việt…
CH3Cl - metyl clorua - Chất hoá học 4

CH3Cl – metyl clorua – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : enter | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về enter dịch tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về enter dịch tiếng việt…
I2 - Iot - Chất hoá học 5

I2 – Iot – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : enter | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về enter dịch tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về enter dịch tiếng việt…
7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt 6

7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : enter | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về enter dịch tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về enter dịch tiếng việt…

This Post Has One Comment

Comments are closed.