RA NƯỚC NGOÀI – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

Bài viết RA NƯỚC NGOÀI – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh thuộc chủ đề về Giải Đáp Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Buyer tìm hiểu RA NƯỚC NGOÀI – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : “RA NƯỚC NGOÀI – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh”

Đánh giá về RA NƯỚC NGOÀI – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh


Xem nhanh
Xin chào các bẹn,

Video hôm nay tâm sự tí về việc có nên có tên tiếng anh khi đi làm, tên tiếng anh của các bạn là gì đó ????


Follow facebook page: https://www.facebook.com/quynhanhvlogg
Instagram: https://www.instagram.com/quynhanhvlog/

Nếu mọi người muốn tham khảo một số chứng từ về vận tải biển, thì join group này nha
https://www.facebook.com/groups/537464910296575/?source_id=112637623750446

Cảm ơn các bạn đã xem video của mình, nếu bạn có câu hỏi gì thì có thể để lại comment nha

Quỳnh Anh

Bản dịch

VI

ra nước ngoài động từ

ra nước ngoài

ranướcngoài

to go abroad

Ví dụ về đơn ngữ

Vietnamese Cách dùng “go abroad” trong một câu

I was in my last year of graduation and had planned to go abroad for higher studies.
In the early days, only the very rich could go abroad.
Lecturers now go abroad, even administrators, for various trainings.
It is nothing strange for anybody, including a president to go abroad to attend to his health.
Before you go abroad, consult your doctor regarding any personal medical needs.

Cách dịch tương tự

Cách dịch tương tự của từ “ra nước ngoài” trong tiếng Anh

ra động từ

English

ra giới từ

English

nước danh từ

English

ngoài giới từ

English

ngoài tính từ

English

đối với nước ngoài tính từ

English

ghét người nước ngoài tính từ

English

thuê nhân lực từ nước ngoài động từ

English

ở nước ngoài danh từ

English

✅ Mọi người cũng xem : xe thô sơ là xe gì

Hơn

Duyệt qua các chữ cái

Những từ khác

Vietnamese
  • quỹ tích
  • quỹ đen
  • quỹ đạo
  • ra
  • ra hiệu
  • ra khỏi
  • ra lệnh
  • ra mắt
  • ra ngoài
  • ra ngoài đề
  • ra nước ngoài
  • ra oai
  • ra trận
  • ra vẻ coi thường
  • ra đa
  • ra đi
  • ra-đi-um
  • ranh giới
  • ranh mãnh
  • rau
  • rau chân vịt


Các câu hỏi về đi nước ngoài tiếng anh là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê đi nước ngoài tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé

Related Posts

Chất xơ là gì? Vai trò của chất xơ đối với cơ thể, sức khỏe 1

Chất xơ là gì? Vai trò của chất xơ đối với cơ thể, sức khỏe

ContentsĐánh giá về RA NƯỚC NGOÀI – nghĩa trong tiếng Tiếng AnhBản dịchra nước ngoài động từVí dụ về cách dùngVí dụ về đơn ngữVietnamese Cách dùng…
Khí chất là gì? Và đây là cách nuôi dưỡng chúng | Inox Đại Dương 2

Khí chất là gì? Và đây là cách nuôi dưỡng chúng | Inox Đại Dương

ContentsĐánh giá về RA NƯỚC NGOÀI – nghĩa trong tiếng Tiếng AnhBản dịchra nước ngoài động từVí dụ về cách dùngVí dụ về đơn ngữVietnamese Cách dùng…
Tìm việc điện tử 3

Tìm việc điện tử

ContentsĐánh giá về RA NƯỚC NGOÀI – nghĩa trong tiếng Tiếng AnhBản dịchra nước ngoài động từVí dụ về cách dùngVí dụ về đơn ngữVietnamese Cách dùng…
Tác hại của một số chất kích thích đối với cơ thể 4

Tác hại của một số chất kích thích đối với cơ thể

ContentsĐánh giá về RA NƯỚC NGOÀI – nghĩa trong tiếng Tiếng AnhBản dịchra nước ngoài động từVí dụ về cách dùngVí dụ về đơn ngữVietnamese Cách dùng…
Thế nào là phương châm về lượng, phương châm về chất 5

Thế nào là phương châm về lượng, phương châm về chất

ContentsĐánh giá về RA NƯỚC NGOÀI – nghĩa trong tiếng Tiếng AnhBản dịchra nước ngoài động từVí dụ về cách dùngVí dụ về đơn ngữVietnamese Cách dùng…
Au là chất gì, au hóa trị mấy, là nguyên tố gì ? - Đáp Án Chuẩn 6

Au là chất gì, au hóa trị mấy, là nguyên tố gì ? – Đáp Án Chuẩn

ContentsĐánh giá về RA NƯỚC NGOÀI – nghĩa trong tiếng Tiếng AnhBản dịchra nước ngoài động từVí dụ về cách dùngVí dụ về đơn ngữVietnamese Cách dùng…