Nghĩa của từ Count – Từ điển Anh

Bài viết Nghĩa của từ Count – Từ điển Anh thuộc chủ đề về Tâm Linh thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Buyer.Com.Vn tìm hiểu Nghĩa của từ Count – Từ điển Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : “Nghĩa của từ Count – Từ điển Anh”

Đánh giá về Nghĩa của từ Count – Từ điển Anh



✅ Mọi người cũng xem : hồ sơ ad là gì

/kaunt/
/kaunt/

Thông dụng

Thông dụng

Xem thêm video cùng chủ đề : Những từ và cụm từ thường gặp – Langhub.com [học tiếng Anh]

Mô tả video
Mọi Người Xem :   Truyền dẫn quang

Những từ và cụm từ thường gặp – Nguồn cung cấp tập tin âm thanh mp3 và các tập tin video cho người học tiếng Anh. Các bài học được viết cho những người tìm cách để học tiếng Anh cho du lịch, thương mại, những người sống ở các nước nói tiếng Anh, hoặc những người chỉ đơn giản là tìm cách để học tiếng Anh.

✅ Mọi người cũng xem : giấy khen là gì

Danh từ

Danh từ

✅ Mọi người cũng xem : lá cách bán ở đâu

Bá tước (không phải ở Anh) ( (xem) earl)
Bá tước (không phải ở Anh) ( (xem) earl)

Sự đếm; sự tính
Sự đếm; sự tính
body count
việc đếm xác (sau một trận đánh)

Tổng số
Tổng số

✅ Mọi người cũng xem : chiết tự tiếng trung là gì

Điểm trong lời buộc tội
Điểm trong lời buộc tội

Sự hoãn họp (khi chỉ có dưới 40 nghị viên có mặt) (nghị viện Anh) ( (cũng) count-out)
Sự hoãn họp (khi chỉ có dưới 40 nghị viên có mặt) (nghị viện Anh) ( (cũng) countout)

Ngoại động từ

Ngoại động từ

Đếm; tính
Đếm; tính

✅ Mọi người cũng xem : visa status là gì

Kể cả, gồm cả, tính đến, kể đến
Kể cả, gồm cả, tính đến, kể đến
there were forty people there, not counting the children
có bốn mươi người ở đây, không kể trẻ em

✅ Mọi người cũng xem : tượng trưng cho tiếng anh là gì

Coi là, coi như, cho là
Coi là, coi như, cho là
to count oneself fortunate
tự coi là được may mắn

Nội động từ

Nội động từ

Đếm, tính
Đếm, tính
to count from one to twenty
đếm từ 1 đến 20

Có tổng giá trị; được kể đến, được tính đến, được chú ý đến, được quan tâm đến
Có tổng giá trị; được kể đến, được tính đến, được chú ý đến, được quan tâm đến
that doesn’t count
chuyện ấy không đáng quan tâm đến

✅ Mọi người cũng xem : hệ thống soc là gì

Cấu trúc từ

Cấu trúc từ

✅ Mọi người cũng xem : ga biên hòa nằm ở đâu

to keep count of
to keep count of
biết đã đếm được bao nhiêu

to lose count of
to lose count of
không nhớ đã đếm được bao nhiêu

to count down
to count down
đếm ngược từ 10 đến 0 (trong các cuộc thí nghiệm…)

to count on sb/sth
to count on sb/sth
tin ai đó sẽ làm gì/ tin chắc điều gì đó sẽ xảy ra

✅ Mọi người cũng xem : nhà sách tiếng anh là gì

to count out
to count out
để riêng ra, không tính vào (một tổng số)
Đếm ra, lấy ra
Tuyên bố bị đo ván (quyền Anh) (sau khi đã đếm đến 10 mà chưa dậy được
Hoãn họp (vì không đủ 40 người) (nghị viện Anh)

✅ Mọi người cũng xem : tha thu là gì hỏi ngu

to count up
to count up
cộng sổ, tính sổ

to count the cost
to count the cost
tính toán hơn thiệt

✅ Mọi người cũng xem : nhà liền kề tiếng anh là gì

to count as (for) dead (lost)
to count as (for) dead (lost)
coi như đã chết (mất)

✅ Mọi người cũng xem : nút xanh trong máy lọc nước là gì

to count for much (little, nothing)
to count for much (little, nothing)
rất (ít, không) có giá trị, rất (ít, không) có công dụng

To count one’s chickens before they are hatched
To count one's chickens before they are hatched

Xem chicken

✅ Mọi người cũng xem : hiện tượng lười học là gì

hình thái từ

hình thái từ
  • V_ed: Counted
  • V-ing: Counting

Chuyên ngành

Chuyên ngành

Toán & tin

Toán & tin

sự đếm; sự tính toán || đếm, tính toán; quyết toán
sự đếm; sự tính toán || đếm, tính toán; quyết toán
count by twos, three fours
đếm cách một (1, 3, 5, 7…), cách hai, cách ba
column count
tính theo cột
digit count
tính chữ số
lost count
tính tổn thất
reference count
đếm kiểm tra, tính thử lại

Dệt may

Dệt may

chi số sợi
chi số sợi

Hóa học & vật liệu

Hóa học & vật liệu

tính riêng
tính riêng

Kỹ thuật chung

Kỹ thuật chung

đếm
đếm

lần đếm
lần đếm

quyết toán
quyết toán

số đếm
số đếm

số lượng
số lượng
message count
số lượng thông điệp
pin count
số lượng chân cắm

sự đếm
sự đếm

sự tính toán
sự tính toán

tính
tính
column count
tính theo cột
count out
không tính vào
count out
tính riêng
count rate meter
máy đo tốc độ tính
digit count
tính chữ số
lost count
tính tổn thất
reference count
tính thử lại

tính toán
tính toán

Kinh tế

Kinh tế

đếm
đếm

sự đếm
sự đếm

sự tính
sự tính
customer count
sự tính toán
recount (re-count)
sự tính lại

tính (tiền…)
tính (tiền...)

Các từ liên quan

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa

noun
noun
calculation , computation , enumeration , numbering , outcome , poll , reckoning , result , sum , toll , total , whole , numeration , tally

verb
verb
add up , calculate , cast , cast up , cipher , compute , enumerate , estimate , figure , foot , keep tab , number , numerate , reckon , run down , score , sum , take account of , tally , tell , tick off , total , tot up , await , esteem , expect , hope , impute , judge , look , look upon , rate , regard , think , carry weight , cut ice , enter into consideration , import , matter , mean , militate , signify , weigh , number among , take into account , take into consideration , add , bank , census , consider , deem , depend , earl , include , name , outcome , poll , rely , result , tote
Mọi Người Xem :   Đặt tên con gái 2022

phrasal verb
phrasal verb
bank on , believe in , depend on , reckon on , rely on , trust , anticipate , await , bargain for , look for , wait , bar , debar , eliminate , except , keep out , rule out , shut out

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa

noun
noun
estimate , guess

verb
verb
estimate , guess , disregard , ignore , exclude

Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Count »

tác giả

tác giả

Black coffee, dung, Admin, Hien Luong, Khách, Luong Nguy Hien, ngoc hung, KyoRin, Trang

Tìm thêm với Google.com :

NHÀ TÀI TRỢ



Các câu hỏi về count dịch ra tiếng việt là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê count dịch ra tiếng việt là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết count dịch ra tiếng việt là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết count dịch ra tiếng việt là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết count dịch ra tiếng việt là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về count dịch ra tiếng việt là gì


Các hình ảnh về count dịch ra tiếng việt là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm thông tin về count dịch ra tiếng việt là gì tại WikiPedia

Bạn có thể tra cứu nội dung về count dịch ra tiếng việt là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://buyer.com.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://buyer.com.vn/phong-thuy/

Related Posts

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng. 1

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng.

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ Count – Từ điển Anh/kaunt/Thông dụngXem thêm video cùng chủ đề : Những từ và cụm từ thường gặp – Langhub.com…
Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống 2

Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ Count – Từ điển Anh/kaunt/Thông dụngXem thêm video cùng chủ đề : Những từ và cụm từ thường gặp – Langhub.com…
Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống 3

Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ Count – Từ điển Anh/kaunt/Thông dụngXem thêm video cùng chủ đề : Những từ và cụm từ thường gặp – Langhub.com…
CH3Cl - metyl clorua - Chất hoá học 4

CH3Cl – metyl clorua – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ Count – Từ điển Anh/kaunt/Thông dụngXem thêm video cùng chủ đề : Những từ và cụm từ thường gặp – Langhub.com…
I2 - Iot - Chất hoá học 5

I2 – Iot – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ Count – Từ điển Anh/kaunt/Thông dụngXem thêm video cùng chủ đề : Những từ và cụm từ thường gặp – Langhub.com…
7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt 6

7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ Count – Từ điển Anh/kaunt/Thông dụngXem thêm video cùng chủ đề : Những từ và cụm từ thường gặp – Langhub.com…