Nghĩa của từ : confirm | Vietnamese Translation

Bài viết Nghĩa của từ : confirm | Vietnamese Translation thuộc chủ đề về Huyền Học thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://buyer.com.vn/hoi-dap/ tìm hiểu Nghĩa của từ : confirm | Vietnamese Translation trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : Vietnamese Translation”

Đánh giá về Nghĩa của từ : confirm | Vietnamese Translation


Xem nhanh
Confirm là gì? Những ý nghĩa của Confirm
Confirm là một từ tiếng Anh và thông dụng nhất, Confirm được sử dụng như một động từ. Confirm gồm những nhóm nghĩa sau:

- xác nhận; chứng thực: xác nhận lời nói của anh ta là đúng sự thật,

- thừa nhận; phê chuẩn: bản hiệp ước được phê chuẩn

- làm cho (ai đó) nhiễm sâu (một thói quen, lối suy nghĩ,..): làm cho bố của cô ấy bị nhiễm thói quen hút thuốc lá mỗi ngày

- làm vững chắc; củng cố: củng cố quyền lực, củng cố niềm tin,..

- (tôn giáo) làm lễ kiên tính cho

- Confirm your email address: xác nhận lại địa chỉ email của bạn. Ví dụ trong trường hợp bạn lập một tài khoản facebook mới liên kết với địa email. Facebook yêu cầu bạn xác nhận lại địa chỉ email. Trong trường hợp này bạn cần vào email, tìm thư xác nhận và thực hiện theo các bước trong email để xác nhận địa chỉ email. Việc này đảm bảo tài khoản của bạn là chính chủ và là cơ sở để bạn bảo vệ tài khoản của mình nếu có sự cố xảy ra.

- Confirm email: là việc bạn trả lời thư điện tử để xác nhận thông tin với bên kia. Tác dụng của việc Confirm email đó là: đây sẽ là bằng chứng được phản hồi dưới dạng văn bản, là phản hồi đồng ý hoặc từ chối với thông tin cần xác nhận của bên gửi hoặc cung cấp thêm thông tin cần xác nhận. Ví dụ nhà tuyển dụng gửi thư phỏng vấn cho bạn bằng tiếng Anh và yêu cầu bạn Confirm email. Tức là bạn cần phản hồi lại rằng bạn có muốn tham gia phỏng vấn hay không, hoặc bạn có sự thay đổi nào về thời gian, địa điểm đã xác định như trong thư không?


@nghialagiorg #nghialagiorg #nghialagi

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Địa chỉ: 999 Lê Trọng Tấn, Tân Phú, Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0783982495
Website: https://nghialagi.org/
Google site: https://sites.google.com/site/nghialagiorg/
About me: https://about.me/nghialagiorg
Twitter: https://twitter.com/nghialagiorg
Flickr: https://www.flickr.com/people/nghialagiorg/
Pinterest: https://www.pinterest.com/nghialagiorg
Flipboard: https://flipboard.com/@nghialagiorg
Email: [email protected]

Search Query: confirm

Best translation match:

confirm

* ngoại động từ- xác nhận; chứng thực=to confirm someone’s statement+ xác nhận lời tuyên bố của ai- thừa nhận, phê chuẩn=to confirm a treaty+ phê chuẩn một bản hiệp ước- làm vững chắc, củng cố=to confirm one’s power+ củng cố quyền lực- làm cho (ai) nhiễm sâu (một thói quen, một nếp nghĩ…)=to confirm someone in his chain-smoking+ làm cho ai nhiễm sâu cái tật hút thuốc lá liên tục- (tôn giáo) làm lễ kiên tín cho

Probably related with:

confirm

bày tỏ ; chính xác ; chứng minh cho ; chứng minh ; chứng quyết định ; chứng thực ; củng ; giúp cho ; giúp xác nhận ; ha ̃ y xa ́ c nhâ ; hãy xác nhận ; khiến cho ; khẳng định ; này xác nhận ; thông ; thừa nhận ; tôi muốn xác nhận ; và kiểm chứng ; và kiểm chứng đó ; xa ́ c nhâ ; xem lại ; xin khẳng định ; xác minh ; xác nhân ; xác nhận rằng ; xác nhận ; xác nhận được ; xác thực lại ; xác định ; đã chứng tỏ ; đã xác nhận ; đã ; được xác nhận ;

confirm

bày tỏ ; chính xác ; công ty chúng tôi nhận được ; chứng minh cho ; chứng minh ; chứng quyết định ; chứng thực ; củng ; giúp cho ; giúp xác nhận ; hãy xác nhận ; khiến cho ; khẳng định ; này xác nhận ; thông ; thừa nhận ; tôi muốn xác nhận ; và kiểm chứng ; và kiểm chứng đó ; vững ; xa ́ c nhâ ; xem lại ; xin phép khẳng định ; xác minh ; xác nhân ; xác nhận rằng ; xác nhận ; xác nhận được ; xác thực lại ; xác định ; đã chứng tỏ ; đã xác nhận ; được xác nhận ;

May be synonymous with:

Mọi Người Xem :   Văn tự là gì?

confirm; affirm; corroborate; substantiate; support; sustain

establish or strengthen as with new evidence or facts

confirm; reassert

strengthen or make more firm

May related with:

confirmation

* danh từ- sự xác nhận; sự chứng thực=the confirmation of a report+ sự xác nhận một bản báo cáo- sự thừa nhận, sự phê chuẩn=the confirmation of a treaty+ sự phê chuẩn một hiệp ước- sự làm vững chắc, sự củng cố- sự làm cho nhiễm sâu thêm (một thói quen…)- (tôn giáo) lễ kiên tín

confirmative

* tính từ- xác nhận

confirmed

* tính từ- ăn sâu, thâm căn cố đế, thành cố tật, kinh niên=a confirmed drunkard+ anh chàng nghiện rượu thành cố tật=confirmed disease+ bệnh kinh niên

confirmability

– xem confirm

confirmable

– xem confirm

confirmer

– xem confirm

English Word Index:A.B.C.D.E.F.G.H.I.J.K.L.M.N.O.P.Q.R.S.T.U.V.W.X.Y.Z.

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có khả năng dùng nó miễn phí. Hãy đánh dấu công ty chúng tôi:

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.© 2015-2022. All rights reserved. Terms & Privacy – Sources



Các câu hỏi về confirm dịch tiếng việt là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê confirm dịch tiếng việt là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết confirm dịch tiếng việt là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết confirm dịch tiếng việt là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết confirm dịch tiếng việt là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!
Mọi Người Xem :   Tin nhắn thoại tiếng anh là gì

Các Hình Ảnh Về confirm dịch tiếng việt là gì


Các hình ảnh về confirm dịch tiếng việt là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu tin tức về confirm dịch tiếng việt là gì tại WikiPedia

Bạn có thể xem thêm thông tin chi tiết về confirm dịch tiếng việt là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://buyer.com.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://buyer.com.vn/phong-thuy/

Related Posts

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng. 1

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng.

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : confirm | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về confirm dịch tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về confirm dịch tiếng việt…
Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống 2

Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : confirm | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về confirm dịch tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về confirm dịch tiếng việt…
Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống 3

Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : confirm | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về confirm dịch tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về confirm dịch tiếng việt…
CH3Cl - metyl clorua - Chất hoá học 4

CH3Cl – metyl clorua – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : confirm | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về confirm dịch tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về confirm dịch tiếng việt…
I2 - Iot - Chất hoá học 5

I2 – Iot – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : confirm | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về confirm dịch tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về confirm dịch tiếng việt…
7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt 6

7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : confirm | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về confirm dịch tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về confirm dịch tiếng việt…

This Post Has One Comment

  1. Bác ơi cho cháu hỏi bác có thể chỉ cho cháu địa chỉ truy cập nào vào đọc về chuyên ngành y học dự phòng được k ạ. Cháu cám ơn

Comments are closed.