Nghĩa của từ : lighting | Vietnamese Translation

Bài viết Nghĩa của từ : lighting | Vietnamese Translation thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Buyer.Com.Vn tìm hiểu Nghĩa của từ : lighting | Vietnamese Translation trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : “Nghĩa của từ : lighting

Đánh giá về Nghĩa của từ : lighting | Vietnamese Translation


Xem nhanh
Tự học IELTS Speaking với các cách giới thiệu bản thân đơn giản và ăn điểm với giám khảo bằng một số câu hỏi thường gặp trong Speaking Part 1.

Khóa Học IELTS Cho Người Mới Bắt Đầu Tới Band 7+ Tại LangGo:
➤ https://bit.ly/KhoaHocIELTSOnlineLangGo

IELTS Speaking: 10 giới thiệu bản thân trong phòng thi IELTS speaking - IELTS LangGo

➤ Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu: https://bit.ly/LoTrinhHocIELTS

#Luyện_thi_IELTS #IELTS_cho_người_mới_bắt_đầu #Luyện_thi_IELTS_online

☎️: bình luận số điện thoại để được tư vấn trực tiếp.



English-Vietnamese Online Translator

Search Query: lighting

Best translation match:

lighting

* danh từ- sự thắp đèn, sự chăng đèn- thuật bố trí ánh sáng- ánh sáng bố trí ở sân khấu; ánh sảng toả trên tranh

Probably related with:

lighting

bên ánh sáng chỉ ; bóng đèn ; chiếu sáng ; hệ thống chiếu sáng ; ngành chiếu sáng ; sáng ; sấm sét ; thắp sáng ; thắp ; thống chiếu sáng ; việc chiếu sáng ; ánh sáng ; ánh đèn ; đèn ; được thắp sáng ; đốt ;

lighting

bên ánh sáng chỉ ; bóng đèn ; chiếu sáng ; hệ thống chiếu sáng ; ngành chiếu sáng ; sáng ; sấm sét ; thắp sáng ; thắp ; thống chiếu sáng ; việc chiếu sáng ; ánh sáng ; ánh ; ánh đèn ; đèn ; được thắp sáng ; đốt ;

Mọi Người Xem :   Môn đạo đức trong tiếng Anh đọc là gì

May be synonymous with:

lighting; light

having abundant light or illumination

lighting; firing; ignition; inflammation; kindling

the act of setting something on fire

May related with:

beacon light

* danh từ- lửa hiệu

bengal light

* danh từ- pháo hoa; pháo hiệu

cross-light

* danh từ- ánh sáng xiên- (nghĩa bóng) sự giải thích dưới một quan điểm khác, sự minh hoạ dưới một quan điểm khác

earth-light

-light)/’ə:θlait/* danh từ- (thiên văn học) ánh đất (sự chiếu sáng phần tối của mặt trăng do ánh sáng từ đất ánh lên)

fan-light

* danh từ- cửa sổ hình bán nguyệt (trên cửa ra vào)

fire-light

* danh từ- ánh sáng lò sưởi

flash-light

* danh từ- đèn hiệu- (nhiếp ảnh) đèn nháy, đèn flát, đèn pin

floating light

* danh từ- thuyền đèn- phao có đèn

flood-light

* danh từ- đèn chiếu, đèn pha ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flood)* nội động từ- rọi đèn pha, chiếu đèn pha

flood-lighting

* danh từ- sự rọi đèn pha

green light

* danh từ- đèn xanh (tín hiệu giao thông)- (thông tục) sự cho phép (đi qua; làm việc gì)=to give the green light to+ đồng ý cho làm, cho phép làm (việc gì)

high-light

* danh từ- chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, chỗ sáng nhất (trong một bức tranh)- ((thường) số thường xuyên) điểm nổi bật nhất, vị trí nổi bật nhất, sự việc nổi bật nhất, nét nổi bật nhất* ngoại động từ- làm nổi bật, nêu bật

indirect lighting

* danh từ- ánh sáng gián tiếp, ánh sáng toả

jack light

* danh từ- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đuốc, đèn (để đi săn hay để câu đêm)

leading light

* danh từ- (hàng hải) đèn dẫn đường (cho tàu bè ra vào cảng)- (từ lóng) nhân vật quan trọng nhất (trong một tổ chức…)

light cell

* danh từ- (vật lý) tế bào quang điện

light displacement

* danh từ- (hàng hải) trọng lượng tàu (của tàu trừ trọng tải)

light draft

* danh từ- (hàng hải) mức chìm bản thân (tàu rỗng không có hàng và người)

light engine

* danh từ- đầu máy không toa

light-brain

* danh từ- người đầu óc rỗng tuếch, người ngu dốt

light-fingered

* tính từ- khéo tay, nhénh tay- tài ăn cắp, tài xoáy

light-footed

* tính từ- nhénh chân; nhanh nhẹn

light-handed

* tính từ- nhanh tay; khéo tay- khéo léo (trong cách xử sự)- thiếu nhân công

light-head

* danh từ- người bộp chộp, người nông nổi

light-headed

* tính từ- bị mê sảng- đầu óc quay cuồng- bộp chộp, nông nổi, thiếu suy nghĩ

light-hearted

* tính từ- vui vẻ; vô tư lự, thư thái

light-heeled

* tính từ- nhénh chân

light-legged

* tính từ- nhénh chân

light-minded

* tính từ- bộp chộp, thiếu suy nghĩ, khinh suất; nhẹ dạ

light-o’-love

* danh từ- người đàn bà đĩ thoã

Mọi Người Xem :   Mách bạn địa chỉ thực hiện xét nghiệm ung thư tử cung uy tín
English Word Index:A.B.C.D.E.F.G.H.I.J.K.L.M.N.O.P.Q.R.S.T.U.V.W.X.Y.Z.

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể dùng nó miễn phí. Hãy đánh dấu Chúng Tôi:

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.© 2015-2022. All rights reserved. Terms & Privacy – Sources



Các câu hỏi về chiếu sáng tiếng anh là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê chiếu sáng tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé

Related Posts

Bản chất là gì? 1

Bản chất là gì?

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : lighting | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về chiếu sáng tiếng anh là gì Bài viết Bản chất là gì? thuộc…
Sự điện li, chất điện li là gì 2

Sự điện li, chất điện li là gì

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : lighting | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về chiếu sáng tiếng anh là gì Bài viết Sự điện li, chất điện…
Chất hữu cơ là gì? Tác hại và cách xử lý nước nhiễm chất hữu cơ 3

Chất hữu cơ là gì? Tác hại và cách xử lý nước nhiễm chất hữu cơ

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : lighting | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về chiếu sáng tiếng anh là gì Bài viết Chất hữu cơ là gì?…
Giáo dục thể chất là gì? 4

Giáo dục thể chất là gì?

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : lighting | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về chiếu sáng tiếng anh là gì Bài viết Giáo dục thể chất là…
What is quality? Definition and examples 5

What is quality? Definition and examples

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : lighting | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về chiếu sáng tiếng anh là gì Bài viết What is quality? Definition and…
Chất lượng là gì? Ví dụ về chất lượng sản phẩm và dịch vụ 6

Chất lượng là gì? Ví dụ về chất lượng sản phẩm và dịch vụ

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : lighting | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về chiếu sáng tiếng anh là gì Bài viết Chất lượng là gì? Ví…