cancel nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

Bài viết cancel nghĩa là gì trong Tiếng Việt? thuộc chủ đề về Huyền Học thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://buyer.com.vn/hoi-dap/ tìm hiểu cancel nghĩa là gì trong Tiếng Việt? trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung : “cancel nghĩa là gì trong Tiếng Việt?”

Đánh giá về cancel nghĩa là gì trong Tiếng Việt?



cancel nghĩa là gì, định nghĩa, các dùng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm cancel giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của cancel.

Từ điển Anh Việt

Từ điển Anh Việt
  • cancel

    /’kænsəl/

    * danh từ

    sự xoá bỏ, sự huỷ bỏ, sự bãi bỏ

    lệnh ngược lại, phản lệnh

    (ngành in) tờ in hỏng bỏ đi

    (số thường xuyên) kim bấm vé (xe lửa…) ((cũng) a pair of cancels)

    * ngoại động từ

    bỏ, xoá bỏ, huỷ bỏ, bãi bỏ (lệnh, khế ước, hợp đồng…)

    to cancel an order for the goods: bỏ đơn đặt hàng

    to cancel a reservation: bỏ chỗ ngồi (ở máy bay…) đã dành trước; bỏ phòng (ở khách sạn…) đã dành trước

    đóng dấu xoá bỏ

    to cancel a stamp: đóng dấu (xoá bỏ) lên con tem

    thanh toán, trả hết (nợ)

    (toán học) khử

  • cancel

    giản ước (phân phối), gạch bỏ c. out triệt tiêu lãn nhau, giản ước

Mọi Người Xem :   Ban Chấp hành Đảng bộ là gì? Tìm hiểu Ban Chấp hành Đảng bộ Việt Nam

Xem thêm video cùng chủ đề : Cách dịch từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh chuẩn

Mô tả video

Để dịch

✅ Mọi người cũng xem : để nguyên loại quả thơm ngon là chữ gì

Từ điển Anh Anh – Wordnet

Từ điển Anh Anh Wordnet
  • cancel

    postpone indefinitely or annul something that was scheduled

    Call off the engagement

    cancel the dinner party

    we had to scrub our vacation plans

    scratch that meeting–the chair is ill

    Synonyms: call off, scratch, scrub

    make up for

    His skills offset his opponent’s superior strength

    Synonyms: offset, set off

    declare null and void; make ineffective

    Cancel the election results

    strike down a law

    Synonyms: strike down

    make invalid for use

    cancel cheques or tickets

    Synonyms: invalidate

    Similar:

    natural: a notation cancelling a previous sharp or flat

    delete: remove or make invisible

    Please delete my name from your list



Các câu hỏi về cancel dịch ra tiếng việt là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê cancel dịch ra tiếng việt là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết cancel dịch ra tiếng việt là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết cancel dịch ra tiếng việt là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết cancel dịch ra tiếng việt là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!
Mọi Người Xem :   Lễ Bảo Vệ Khóa Luận Tốt Nghiệp Là Gì ? Cách Viết Khóa Luận Chuẩn - buyer.com.vn

Các Hình Ảnh Về cancel dịch ra tiếng việt là gì


Các hình ảnh về cancel dịch ra tiếng việt là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm tin tức về cancel dịch ra tiếng việt là gì tại WikiPedia

Bạn có thể tham khảo thêm nội dung chi tiết về cancel dịch ra tiếng việt là gì từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://buyer.com.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://buyer.com.vn/phong-thuy/

Related Posts

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng. 1

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng.

ContentsĐánh giá về cancel nghĩa là gì trong Tiếng Việt?Từ điển Anh ViệtXem thêm video cùng chủ đề : Cách dịch từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh…
Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống 2

Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về cancel nghĩa là gì trong Tiếng Việt?Từ điển Anh ViệtXem thêm video cùng chủ đề : Cách dịch từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh…
Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống 3

Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về cancel nghĩa là gì trong Tiếng Việt?Từ điển Anh ViệtXem thêm video cùng chủ đề : Cách dịch từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh…
CH3Cl - metyl clorua - Chất hoá học 4

CH3Cl – metyl clorua – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về cancel nghĩa là gì trong Tiếng Việt?Từ điển Anh ViệtXem thêm video cùng chủ đề : Cách dịch từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh…
I2 - Iot - Chất hoá học 5

I2 – Iot – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về cancel nghĩa là gì trong Tiếng Việt?Từ điển Anh ViệtXem thêm video cùng chủ đề : Cách dịch từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh…
7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt 6

7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt

ContentsĐánh giá về cancel nghĩa là gì trong Tiếng Việt?Từ điển Anh ViệtXem thêm video cùng chủ đề : Cách dịch từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh…