Nghĩa của từ : boring | Vietnamese Translation

Bài viết Nghĩa của từ : boring | Vietnamese Translation thuộc chủ đề về Huyền Học thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://buyer.com.vn/hoi-dap/ tìm hiểu Nghĩa của từ : boring | Vietnamese Translation trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “Nghĩa của từ : boring

Đánh giá về Nghĩa của từ : boring | Vietnamese Translation


Xem nhanh
Cùng với thầy Tuấn Anh học những từ đồng nghĩa với Boring để có thể áp dụng trong Speaking và Writing các bạn nhé!
Từ vựng tiếng Anh cơ bản | Từ đồng nghĩa với Boring - [Iris Academy]
▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬
Mọi người vào đây học thêm TOEIC MIỄN PHÍ nhé! ​
Đăng ký theo dõi kênh: https://bit.ly/SubscriberIris
Fanpage: http://bit.ly/AnhNguIrisAcademy​
Group: http://bit.ly/GroupTOEIC



English-Vietnamese Online Translator

Search Query: boring

Best translation match:

boring

* danh từ- sự khoan, sự đào- lỗ khoan- (số thường xuyên) phoi khoan

Probably related with:

boring

buồn chán hơn ; buồn chán ; buồn ngủ quá ; buồn tẻ ; bây ; bực bội ; bực ; cha ; chán chết ; chán hơn ; chán lắm cơ ; chán lắm ; chán ngán ; chán ngắt ; chán nhỉ ; chán nản ; chán quá ; chán quá ông à ; chán qúa ; chán tí ; chán ; chắn ngắt ; chịu ; câu chuyện nhàm chán ; cùng chán ; hơi ; khó chịu ; là chán ; làm phiền ; ngă ; nha ; nhàm chán ; nhàm chán ấy ; nhạt phè ; nhạt ; nhảm ; phiền lắm ; phiền ; rất chán ; rất nhàm chán ; thật là chán ; tẻ nhạt ; tẻ ; vớ vẩn ; xấu mù ; ít lãi ; ̀ cha ;

boring

buồn chán hơn ; buồn chán ; buồn ngủ quá ; buồn tẻ ; bây ; bực bội ; bực ; chán chết ; chán hơn ; chán lắm cơ ; chán lắm ; chán ngán ; chán ngắt ; chán nhỉ ; chán nản ; chán quá ; chán quá ông à ; chán qúa ; chán tí ; chán ; chắn ngắt ; chịu ; câu chuyện nhàm chán ; cùng chán ; khó chịu ; la ̀ cha ; là chán ; làm phiền ; ngă ; ngă ́ ; nhàm chán ; nhàm chán ấy ; nhạt phè ; nhạt ; nhảm ; phiền lắm ; phiền ; rất chán ; rất nhàm chán ; thật là chán ; tẻ nhạt ; tẻ ; vớ vẩn ; xấu mù ; ít lãi ;

Mọi Người Xem :   Luật nhân quả là gì? Ứng dụng luật nhân quả để thành công

May be synonymous with:

boring; drilling

the act of drilling

boring; drilling; oil production

the act of drilling a hole in the earth in the hope of producing petroleum

boring; deadening; dull; ho-hum; irksome; slow; tedious; tiresome; wearisome

so lacking in interest as to cause mental weariness

May related with:

boring

* danh từ- sự khoan, sự đào- lỗ khoan- (số thường xuyên) phoi khoan

choke-bore

* danh từ- họng súng- đoạn kênh mương bị đất đá lấp đi

smooth-bore

* danh từ- súng nòng trơn

well-boring

* danh từ- sự khoan giếng

boringness

– xem boring

crashing bore

* danh từ- người gây xáo trộn

English Word Index:A.B.C.D.E.F.G.H.I.J.K.L.M.N.O.P.Q.R.S.T.U.V.W.X.Y.Z.

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có khả năng sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu Chúng Tôi:

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com.© 2015-2022. All rights reserved. Terms & Privacy – Sources



Các câu hỏi về boring dịch ra tiếng việt là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê boring dịch ra tiếng việt là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết boring dịch ra tiếng việt là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết boring dịch ra tiếng việt là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết boring dịch ra tiếng việt là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!
Mọi Người Xem :   Yếu sinh lý nữ là gì? Cách tăng cường sinh lý nữ hiệu quả ngay tại nhà

Các Hình Ảnh Về boring dịch ra tiếng việt là gì


Các hình ảnh về boring dịch ra tiếng việt là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tra cứu thêm thông tin về boring dịch ra tiếng việt là gì tại WikiPedia

Bạn nên tra cứu nội dung về boring dịch ra tiếng việt là gì từ web Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://buyer.com.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://buyer.com.vn/phong-thuy/

Related Posts

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng. 1

Tính chất hóa học của Bari (Ba) | Tính chất vật lí, nhận biết, điều chế, ứng dụng.

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : boring | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về boring dịch ra tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về boring dịch ra…
Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống 2

Sorbitol là gì? Tác dụng của sorbitol C6H14O6 trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : boring | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về boring dịch ra tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về boring dịch ra…
Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống 3

Bạc là gì? Những ứng dụng của bạc trong cuộc sống

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : boring | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về boring dịch ra tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về boring dịch ra…
CH3Cl - metyl clorua - Chất hoá học 4

CH3Cl – metyl clorua – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : boring | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về boring dịch ra tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về boring dịch ra…
I2 - Iot - Chất hoá học 5

I2 – Iot – Chất hoá học

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : boring | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về boring dịch ra tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về boring dịch ra…
7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt 6

7 lý do thú vị giải thích vì sao bạn thường xuyên bị muỗi đốt

ContentsĐánh giá về Nghĩa của từ : boring | Vietnamese TranslationCác câu hỏi về boring dịch ra tiếng việt là gìCác Hình Ảnh Về boring dịch ra…

This Post Has One Comment

Comments are closed.